Hapoel Kiryat Shmona
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Assaf TzurThủ môn00000007.9
Thẻ vàngThẻ đỏ
26Nadav NiddamTiền vệ10000006.6
70Cristian MartínezHậu vệ00001007.7
0Or dadiaHậu vệ00010006.7
9Lidor CohenTiền đạo30010116.7
-Yair mordechai-10000006.1
16Alfredo StephensTiền đạo30120007.7
Bàn thắng
21Roei ZikriTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
-David TwitoHậu vệ00000006.5
Maccabi Petah Tikva FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Wilson·HarrisTiền đạo40010006.2
72Eyal GolasaTiền vệ10000006.6
Thẻ vàng
10Idan VeredTiền đạo00020006.8
Thẻ vàng
0Ido CohenHậu vệ00000006.4
12alon azugiHậu vệ10000006.4
25Plamen GalabovHậu vệ00000006.3
3Rushine De ReuckHậu vệ00000000
26Guy DeznetHậu vệ20000007.1
2Antreas KaroHậu vệ00000000
98Tomer LitvinovThủ môn00000000
8Anas MahamidTiền đạo00000000
0Jordy SoladioTiền đạo00000005.4
Thẻ vàng
17Aviv SalemHậu vệ10040006.6
9Liran HazanTiền vệ90001007.6

Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Petah Tikva FC ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ