Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ITA Serie D-] Manfredonia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 | 33.3% |
[ITA Serie D-] Ischia Isolaverde |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 3 | 9 | 33.3% |
Manfredonia |
Chủ - Khách |
---|
Ischia IsolaverdeManfredonia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Manfredonia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-03-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 09-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 23-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 26-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ischia Isolaverde |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 16 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 26-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Manfredonia |
Manfredonia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |