[AUS FFA Cup-] Adelaide Comets FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 3 | 15 | 83.3% |
[AUS FFA Cup-] Para Hills East |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 6 | 50.0% |
Adelaide Comets FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Adelaide Comets FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS SASL | 21-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 10 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | B | 0.81 | 0.75 | -0.99 | B | X |
AUS SASL | 17-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | X |
A FFA Cup | 06-03-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | 0.90 | 3.5 | 0.80 | T | X |
AUS SASL | 28-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.51 | -0.25 | -0.36 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | X |
AUS SASL | 23-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.46 | -0.26 | -0.38 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
INT CF | 13-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.82 | -0.18 | -0.15 | T | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | H |
INT CF | 08-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 10 - 1 | -0.64 | -0.24 | -0.25 | T | 0.94 | 1 | 0.76 | T | T |
INT CF | 23-01-25 | 3 - 3 (1 - 3) | 8 - 4 | -0.81 | -0.18 | -0.16 | H | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | T |
INT CF | 16-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.56 | -0.23 | -0.33 | B | 0.80 | 0.5 | 0.96 | B | X |
AUS SASL | 17-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | B | 0.83 | 0.5 | 0.99 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
Para Hills East |
Chủ - Khách |
---|
Para Hills EastAdelaide Panthers |
Para Hills EastWhite City Woodville |
Para Hills EastWest Torrens Birkalla |
Para Hills EastEastern United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
A FFA Cup | 09-03-25 | 5 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 17-03-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 18-02-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 12-02-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Adelaide Comets FC |
Para Hills East |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Adelaide Comets FC |
Para Hills East |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |