Romania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Radu DrăguşinHậu vệ00000006.75
5Alexandru PaşcanuHậu vệ10000006.8
21Darius OlaruTiền vệ10000006.27
14Ianis HagiTiền vệ40001106.67
9Daniel BirligeaTiền đạo40100006.62
Bàn thắng
17David MiculescuTiền đạo00000000
13Valentin MihăilăTiền đạo20001106.88
8Adrian SutTiền vệ00000006.7
16Ștefan TârnovanuThủ môn00000006.23
23Deian SorescuTiền đạo00000000
-Cristian ManeaHậu vệ00000000
-Matei Cristian IlieHậu vệ00000000
12Razvan SavaThủ môn00000000
7Denis AlibecTiền đạo00000000
22Alexandru MitrițăTiền đạo00000006.16
19Denis DrăguşTiền đạo00000000
-Florinel ComanTiền đạo10101008.36
Bàn thắng
15Andrei BurcăHậu vệ00000007.04
18Răzvan MarinTiền vệ30210008.97
Bàn thắngThẻ đỏ
6Marius MarinTiền vệ00000006.69
11Nicușor BancuHậu vệ00000007.35
1Florin NițăThủ môn00000007.09
2Andrei RatiuHậu vệ30020007.77
Cyprus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Pieros SotiriouTiền đạo10000006.7
22Neofytos MichaelThủ môn00000000
1Joel MallThủ môn00000000
23Andreas MakrisTiền đạo00000006.77
5Charalambos CharalambousTiền vệ10010005.88
7Minas AntoniouHậu vệ00000006.76
Thẻ vàng
13Dimitris DimitriouThủ môn00000005.7
-Konstantinos LaifisHậu vệ00000005.62
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Anderson CorreiaHậu vệ00010006.58
19Ruel SotiriouTiền đạo00000000
15Christos ShelisHậu vệ00000000
17Loizos LoizouTiền đạo20020006.86
3Nikolas PanagiotouHậu vệ00000006.65
2Antreas KaroHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
16Stelios AndreouHậu vệ00000006.08
12Giannis SatsiasTiền vệ00000000
9Ioannis PittasTiền đạo30100018.62
Bàn thắng
6Danilo SpoljaricTiền vệ00000006.04
18Kostakis ArtymatasTiền vệ00000005.76
11Andronikos KakoullisTiền đạo00000005.7
21Marinos TzionisTiền đạo10020006.77

Romania vs Cyprus ngày 19-11-2024 - Thống kê cầu thủ