Denmark
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Albert GrönbaekTiền vệ40020006.19
Thẻ vàng
13Patrick Chinazaekpere DorguHậu vệ10100007.21
Bàn thắng
16Mads HermansenThủ môn00000000
-Mathias JensenTiền vệ00000000
14Mikkel DamsgaardTiền vệ00020006.4
-Rasmus KristensenHậu vệ00000000
-Yussuf PoulsenTiền đạo00000000
11Andreas Skov OlsenTiền đạo00002006.93
8Gustav IsaksenTiền đạo00000000
15Christian NørgaardTiền vệ00000000
-Peter Vindahl JensenThủ môn00000000
-Morten Wetche FrendrupTiền vệ00000000
19Jonas WindTiền đạo20000006.33
1Kasper SchmeichelThủ môn00000006.6
-Victor NelssonHậu vệ00000006.57
2Joachim AndersenHậu vệ00010007.4
3Jannik VestergaardHậu vệ00000007.18
Thẻ vàng
-Alexander BahHậu vệ10000006.22
23Pierre-Emile HøjbjergTiền vệ20110009
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
21Morten HjulmandTiền vệ10000007.66
Thẻ vàng
-Victor KristiansenHậu vệ00000006.69
10Christian EriksenTiền vệ40000206.82
-Kasper DolbergTiền đạo20000006.56
Switzerland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Joel Almada MonteiroTiền đạo00000000
-Denis ZakariaHậu vệ00000006.65
-Gregory WüthrichHậu vệ00000006.64
-Filip UgrinicTiền vệ00000000
-Renato SteffenTiền đạo00000000
16Vincent SierroTiền vệ00000000
-Jonas OmlinThủ môn00000000
-Becir OmeragicHậu vệ00000006.56
12Yvon MvogoThủ môn00000000
-Kwadwo DuahTiền đạo00000000
-Uran BislimiTiền vệ00000000
23Zeki AmdouniTiền đạo10000000
1Gregor KobelThủ môn00000006.36
-Silvan WidmerHậu vệ10000006.69
Thẻ vàng
-Manuel AkanjiHậu vệ00000006.38
Thẻ vàng
-Nico ElvediHậu vệ00000006.68
Thẻ đỏ
13Ricardo RodríguezHậu vệ00000006.32
8Remo FreulerTiền vệ00000005.61
10Granit XhakaTiền vệ00000006.57
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
22Fabian RiederTiền vệ10000006.1
-Michel AebischerTiền vệ10000006.35
7Breel EmboloTiền đạo00010006.17
Thẻ vàng
-Ruben VargasTiền đạo10010005.81

Denmark vs Switzerland ngày 06-09-2024 - Thống kê cầu thủ