Luxembourg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Danel SinaniTiền vệ10000006.79
19Mathias OlesenTiền vệ00000005.81
-Leandro BarreiroTiền vệ00000005.72
15Eldin DzogovicHậu vệ00000000
11Michael OmosanyaTiền đạo00000000
-Kevin D'AnzicoHậu vệ10000006.22
17Mica PintoHậu vệ00000005.74
20Timothé RupilTiền vệ00000000
10Gerson RodriguesTiền đạo00010006.24
Thẻ vàng
1Tiago Pereira CardosoThủ môn00000000
-Edvin MuratovicTiền đạo00000000
22Marvin MartinsHậu vệ10000006.64
4Florian BohnertTiền vệ00010006.23
Thẻ vàng
5Alessio CurciTiền đạo10000005.81
Thẻ vàng
12Ralph SchonThủ môn00000000
21Sebastien ThillTiền vệ00000000
18Laurent JansHậu vệ00010006.4
3Enes MahmutovicHậu vệ00000000
8Christopher Martins PereiraTiền vệ00000006.06
Thẻ vàng
-Anthony MorisThủ môn00000007.05
2Seid·KoracHậu vệ10000007.3
13Dirk CarlsonHậu vệ10020006.57
Thẻ vàng
14Kevin D'AnzicoHậu vệ10000006.22
Bulgaria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Aleksandar KolevTiền đạo00000006.69
Thẻ vàng
-Ivan TuritsovHậu vệ00000000
-Martin MinchevTiền đạo10000006.28
21Svetoslav VutsovThủ môn00000000
-Ivan DyulgerovThủ môn00000000
-Ivan MinchevTiền vệ00000000
-Georgi MinchevTiền đạo00000006.51
15S. PetrovHậu vệ00000000
-Zdravko DimitrovTiền đạo10020006.72
-Ivajlo ČočevTiền vệ00000006.78
18Vasil PanayotovTiền vệ00000000
-Stanislav IvanovTiền đạo00000000
22Ilian IlievTiền vệ00000000
1Dimitar MitovThủ môn00000006.16
2Viktor PopovHậu vệ00000006.5
3Zhivko AtanasovHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
4Alex PetkovHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
13Fabian NürnbergerHậu vệ00000007.56
Thẻ vàngThẻ đỏ
-Georgi KostadinovHậu vệ10000006.52
Thẻ vàng
10Radoslav KirilovTiền đạo00000005.74
6Valentin AntovHậu vệ10000006.86
Thẻ vàng
11Kiril DespodovTiền vệ10010106.21
14Filip Yavorov KrastevTiền đạo20030005.62

Bulgaria vs Luxembourg ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ