Turkey
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Yunus AkgünTiền vệ20020007.5
8Arda GülerTiền vệ60010006.62
Thẻ vàng
7Muhammed Kerem AkturkogluTiền đạo00000006.18
11Baris Alper YilmazTiền vệ20000006.66
-Muhammed ŞengezerThủ môn00000000
2Zeki ÇelikHậu vệ10000006.14
19Bertuğ YildirimTiền đạo10000006.08
5Okay YokuşluTiền vệ00000000
15Emir Han TopcuHậu vệ00000000
20Semih KılıçsoyTiền đạo00000000
-İrfan Can KahveciTiền đạo10100008.33
Bàn thắngThẻ đỏ
14Abdulkerim BardakçıHậu vệ20010007.13
3Merih DemiralHậu vệ20000006.55
-Kenan YıldızTiền đạo21000006.53
4Samet AkaydinHậu vệ00000000
22Kaan AyhanHậu vệ10000006.21
Thẻ vàng
12Altay BayindirThủ môn00000000
13Eren ElmalıHậu vệ00000000
23Uğurcan ÇakırThủ môn00000007.42
-Ferdi KadıoğluTiền vệ00020007.67
10Hakan ÇalhanoğluTiền vệ40000008.29
6Orkun KökçüTiền vệ51010007.79
Thẻ vàng
18Mert MüldürHậu vệ00000006.69
Montenegro
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Milan VukoticTiền vệ00000000
-Milutin OsmajićTiền vệ10000006.72
Thẻ vàng
-Danijel PetkovićThủ môn00000000
3Risto RadunovićHậu vệ00000000
-Slobodan RubezicHậu vệ00000000
6Marko TuciHậu vệ00000000
-Ilija VukotićTiền vệ00000000
13Igor NikićThủ môn00000007.96
23Adam MarušićHậu vệ10000005.68
5Igor VujačićHậu vệ10000005.8
15Nikola ŠipčićHậu vệ00000005.76
-Andrija VukčevićHậu vệ00010005.86
18Milos BrnovicTiền vệ00000006.59
Thẻ vàng
8Marko JankovićTiền vệ00010006.87
1Milan MijatovićThủ môn00000000
9Stefan MugošaTiền đạo00000006.7
4Marko VukčevićHậu vệ00000000
7Driton CamajTiền vệ10010006.1
19Marko BakićTiền vệ00000006.12
14Edvin KučTiền vệ10000006.69
16Vladimir JovovićTiền vệ10000006.16
-Stevan JovetićTiền đạo10010006.31
11Nikola KrstovićTiền đạo30010005.56

Turkey vs Montenegro ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ