[ICE Cup-] Volsungur husavik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 20 | 5 | 16.7% |
[ICE Cup-] Dalvik Reynir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | 6 | 33.3% |
Volsungur husavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D2 | 16-09-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE D2 | 06-07-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 6 | -0.62 | -0.24 | -0.26 | B | 0.83 | 0.75 | 0.99 | B | T |
ICE LCB | 25-02-23 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE CUP | 23-04-22 | 2 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LCB | 23-03-22 | 2 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LCB | 20-02-21 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE D2 | 09-09-20 | 3 - 3 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | H | 0.90 | 0.50 | 0.92 | T | T |
ICE LCB | 23-02-20 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE PSC | 04-01-20 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE D2 | 21-08-19 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 11 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | B | 0.78 | 0.50 | 0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Volsungur husavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LC | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ICE LC | 01-03-25 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LC | 22-02-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LC | 08-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.90 | -0.13 | -0.09 | B | 1.00 | 2.5 | 0.82 | T | H |
ICE LC | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.92 | -0.12 | -0.08 | H | 0.85 | 2.5 | 0.97 | T | X |
ICE D2 | 14-09-24 | 3 - 8 (1 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE D2 | 08-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | -0.44 | -0.26 | -0.42 | H | 0.84 | 0 | 0.92 | H | T |
ICE D2 | 31-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE D2 | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE D2 | 21-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Dalvik Reynir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LCB | 15-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LCB | 01-03-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LCB | 22-02-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE D1 | 14-09-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 6 - 2 | -0.22 | -0.23 | -0.68 | 0.99 | -1 | 0.83 | T | ||
ICE D1 | 08-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | X | ||
ICE D1 | 31-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 17 - 1 | -0.76 | -0.20 | -0.16 | 0.89 | 1.5 | 0.93 | X | ||
ICE D1 | 24-08-24 | 1 - 7 (1 - 1) | 7 - 7 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | 0.81 | -0.5 | -0.99 | T | ||
ICE D1 | 18-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.79 | -0.18 | -0.13 | 0.96 | 1.75 | 0.86 | T | ||
ICE D1 | 14-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | 1.00 | -1 | 0.82 | T | ||
ICE D1 | 10-08-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 2 | -0.57 | -0.26 | -0.28 | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
Volsungur husavik |
Volsungur husavik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE D1 | 03-05-2025 | Khách | IR Reykjavik | 36 Ngày |
ICE D1 | 10-05-2025 | Chủ | UMF Njardvik | 43 Ngày |
ICE D1 | 17-05-2025 | Khách | UMF Selfoss | 50 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE D2 | 03-05-2025 | Chủ | Haukar Hafnarfjordur | 36 Ngày |
ICE D2 | 10-05-2025 | Khách | Throttur Vogum | 43 Ngày |
ICE D2 | 17-05-2025 | Chủ | HotturHuginn | 50 Ngày |