[STDRFEF-] CD Becerril |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 33.3% |
[STDRFEF-] CD Atletico Mansilles |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | 7 | 33.3% |
CD Becerril |
Chủ - Khách |
---|
CD Atletico MansillesCD Becerril |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Spain D4 | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
CD Becerril |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Spain D4 | 02-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Spain D4 | 26-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Spain D4 | 19-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Spain D4 | 12-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Spain D4 | 04-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
Spain D4 | 21-12-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Spain D4 | 15-12-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Spain D4 | 01-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
Spain D4 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Spain D4 | 17-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CD Atletico Mansilles |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Spain D4 | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 11-01-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 04-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 21-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 07-12-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 30-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Spain D4 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CD Becerril |
CD Becerril |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |