[INT CF-] Team Wiener Linien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 14 | 6 | 16.7% |
[INT CF-] Langenrohr |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 15 | 12 | 66.7% |
Team Wiener Linien |
Chủ - Khách |
---|
Team Wiener LinienLangenrohr |
LangenrohrTeam Wiener Linien |
Team Wiener LinienLangenrohr |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 16-07-19 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 16-02-19 | 4 - 3 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Team Wiener Linien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 8 | -0.10 | -0.13 | -0.92 | B | 0.80 | -2.75 | 0.90 | B | T |
INT CF | 23-01-25 | 7 - 1 (5 - 1) | 4 - 3 | -0.86 | -0.16 | -0.13 | B | 0.75 | 2 | 0.95 | B | T |
AUS D3 | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | H | 0.83 | -0.25 | 0.87 | B | X |
AUS D3 | 01-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | T |
AUS D3 | 25-10-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 12 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.35 | H | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | T |
AUS D3 | 22-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 19-10-24 | 5 - 3 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 04-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 27-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | H | 0.77 | 0 | 0.93 | H | X |
AUS D3 | 24-09-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 10 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | B | 0.88 | 0.5 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 71%
Langenrohr |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 15-11-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 3 - 6 | -0.42 | -0.28 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
AUS L | 31-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 22-10-24 | 2 - 4 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 08-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.33 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
AUS L | 07-09-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.54 | -0.28 | -0.34 | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | ||
AUS L | 25-08-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 5 - 0 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
AUS L | 14-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
AUS L | 11-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.53 | -0.28 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.86 | X | ||
INT CF | 30-07-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 07-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | 0.98 | 1 | 0.78 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
Team Wiener Linien |
Team Wiener Linien |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |