[INT CF-] Monchengladbach (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Fortuna Hjorring (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 6 | 15 | 83.3% |
Monchengladbach (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Monchengladbach (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 19-01-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER WD2 | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER WD2 | 08-12-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GERWC | 23-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
GER WD2 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER WD2 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER WD2 | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER WD2 | 20-10-24 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER WD2 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER WD2 | 06-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fortuna Hjorring (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 17-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | ||
DEN WD1 | 10-11-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.10 | -0.19 | -0.86 | 0.87 | -1.75 | 0.83 | T | ||
DEN WD1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.09 | -0.18 | -0.88 | 0.96 | -1.75 | 0.74 | T | ||
DEN WD1 | 13-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
DEN WD1 | 05-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
DWLWC | 02-10-24 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Monchengladbach (w) |
Monchengladbach (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD2 | 09-02-2025 | Khách | Andernach (W) | 7 Ngày |
GER WD2 | 16-02-2025 | Chủ | SC Sand (W) | 14 Ngày |
GER WD2 | 02-03-2025 | Chủ | Ingolstadt 04 (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DWLWC | 08-03-2025 | Khách | HB Koge (W) | 34 Ngày |
DEN WD1 | 15-03-2025 | Khách | AGF Kvindefodbold APS (W) | 41 Ngày |
DEN WD1 | 22-03-2025 | Chủ | Brondby IF (W) | 48 Ngày |