So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.69
0
-0.99
0.83
1.75
0.87
2.38
2.64
2.85
Live
0.85
-0.25
0.85
0.83
1.75
0.87
3.40
2.68
2.08
Run
-0.48
0
0.30
-0.31
0.5
0.11
15.00
1.08
7.70
BET365Sớm
0.73
0
-0.93
0.95
2
0.85
2.45
2.70
2.90
Live
0.95
-0.25
0.85
0.85
1.75
0.95
3.40
2.62
2.20
Run
-0.48
0
0.35
-0.07
0.5
0.03
17.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
-
-
-
0.77
1.75
0.93
3.58
2.76
1.96
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.70
0
0.40
-0.34
0.5
0.14
9.00
1.19
5.00
188betSớm
0.70
0
-0.98
0.84
1.75
0.88
2.38
2.64
2.85
Live
0.86
-0.25
0.86
0.84
1.75
0.88
3.40
2.68
2.08
Run
-0.45
0
0.29
-0.27
0.5
0.09
17.00
1.06
8.60
SbobetSớm
1.00
-0.25
0.70
0.80
1.75
0.90
3.57
2.74
1.97
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.72
0
0.42
-0.35
0.5
0.15
11.00
1.10
6.60

Bên nào sẽ thắng?

Ulinzi Stars Nakuru
ChủHòaKhách
Kakamega Homeboyz
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ulinzi Stars NakuruSo Sánh Sức MạnhKakamega Homeboyz
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[KEN Premier League-13] Ulinzi Stars Nakuru
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2879122030301325.0%
1436589151321.4%
144371221151228.6%
6312561050.0%
[KEN Premier League-5] Kakamega Homeboyz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2811116352744539.3%
1467117725742.9%
14545182019335.7%
6240531033.3%

Thành tích đối đầu

Ulinzi Stars Nakuru            
Chủ - Khách
Kakamega HomeboyzUlinzi Stars Nakuru
Kakamega HomeboyzUlinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars NakuruKakamega Homeboyz
Ulinzi Stars NakuruKakamega Homeboyz
Kakamega HomeboyzUlinzi Stars Nakuru
Kakamega HomeboyzUlinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars NakuruKakamega Homeboyz
Kakamega HomeboyzUlinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars NakuruKakamega Homeboyz
Ulinzi Stars NakuruKakamega Homeboyz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Ken D114-12-241 - 1
(1 - 0)
9 - 3-0.37-0.39-0.36H0.850.000.91HT
Ken D110-03-242 - 0
(1 - 0)
2 - 3---B---
Ken D126-11-230 - 1
(0 - 0)
8 - 2---B---
Ken D108-03-231 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.47-0.34-0.30T0.830.250.99TX
Ken D111-12-221 - 1
(1 - 1)
8 - 2---H---
Ken D102-04-224 - 0
(1 - 0)
1 - 3---B---
Ken D117-03-220 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.35-0.33-0.44B0.78-0.25-0.96BX
Ken D104-07-213 - 1
(0 - 0)
9 - 4-0.40-0.37-0.35B0.790.00-0.97BT
Ken D123-12-202 - 0
(2 - 0)
- ---T---
Ken D115-12-192 - 2
(1 - 1)
1 - 4---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ulinzi Stars Nakuru            
Chủ - Khách
Ulinzi Stars NakuruTusker
Kariobangi SharksUlinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars NakuruMara Sugar FC
Ulinzi Stars NakuruNairobi Star City
Gor MahiaUlinzi Stars Nakuru
Kakamega HomeboyzUlinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars NakuruBandari
Sofapaka FCUlinzi Stars Nakuru
Ulinzi Stars NakuruMathare United
FC TalantaUlinzi Stars Nakuru
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Ken D125-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.32-0.33-0.50B0.97-0.250.73BX
Ken D118-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.43-0.37-0.32T-0.980.250.80TX
Ken D112-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.49-0.35-0.31T0.780.250.92TX
Ken D122-12-242 - 1
(1 - 1)
6 - 6---T--
Ken D118-12-243 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.66-0.29-0.18B0.730.75-0.97BT
Ken D114-12-241 - 1
(1 - 0)
9 - 3-0.37-0.39-0.36H0.8500.91HT
Ken D111-12-241 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.35-0.36-0.40H-0.9900.75HT
Ken D107-12-244 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.40-0.36-0.39B0.8200.88BT
Ken D101-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 3---H--
Ken D127-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.51-0.36-0.33B0.700.250.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Kakamega Homeboyz            
Chủ - Khách
Kakamega HomeboyzGor Mahia
Kakamega HomeboyzBidco United
FC TalantaKakamega Homeboyz
Kenya Police FCKakamega Homeboyz
Kakamega HomeboyzUlinzi Stars Nakuru
Posta RangersKakamega Homeboyz
Kakamega HomeboyzAFC Leopards
Kakamega HomeboyzShabana FC
Gor MahiaKakamega Homeboyz
Kakamega HomeboyzBandari
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Ken D126-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.40-0.36-0.400.8500.85X
Ken D118-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-----
Ken D111-01-250 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.32-0.35-0.490.90-0.250.80X
Ken D121-12-241 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.57-0.33-0.221.000.750.82H
Ken D114-12-241 - 1
(1 - 0)
9 - 3-0.37-0.39-0.36H0.8500.91HT
Ken D111-12-241 - 1
(0 - 0)
1 - 5-----
Ken D107-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 0-0.33-0.36-0.460.78-0.250.92T
Ken D101-12-242 - 0
(2 - 0)
4 - 7-0.42-0.35-0.380.7500.95H
Ken D127-11-242 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.60-0.31-0.240.940.750.76X
Ken D123-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Ulinzi Stars NakuruSo sánh số liệuKakamega Homeboyz
  • 7Tổng số ghi bàn8
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.8
  • 12Tổng số mất bàn6
  • 1.2Trung bình mất bàn0.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa60.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Ulinzi Stars Nakuru
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
320166.7%Xem00.0%3100.0%Xem
Kakamega Homeboyz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
211050.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Ulinzi Stars Nakuru
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
311133.3%Xem00.0%3100.0%Xem
Kakamega Homeboyz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20110.0%Xem00.0%2100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ulinzi Stars NakuruThời gian ghi bànKakamega Homeboyz
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    17
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ulinzi Stars NakuruChi tiết về HT/FTKakamega Homeboyz
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    16
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Ulinzi Stars NakuruSố bàn thắng trong H1&H2Kakamega Homeboyz
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    17
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ulinzi Stars Nakuru
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Kakamega Homeboyz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.0%Thắng39.3% [11]
  • [9] 32.1%Hòa39.3% [11]
  • [12] 42.9%Bại21.4% [6]
  • Chủ/Khách
  • [3] 10.7%Thắng17.9% [5]
  • [6] 21.4%Hòa14.3% [4]
  • [5] 17.9%Bại17.9% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.29 
  • TB mất điểm
    0.32 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 30.00%Hòa33.33% [3]
  • [5] 50.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Ulinzi Stars Nakuru VS Kakamega Homeboyz ngày 09-02-2025 - Thông tin đội hình