Panaitolikos Agrinio
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
54Georgios LiavasTiền vệ20010006.56
34Facundo PérezTiền vệ10000006.01
18Giannis BouzoukisTiền vệ10040007.8
24Pedro Silva TorrejónHậu vệ10010005.56
-Daniel LajudTiền đạo10010006.58
-Andrija MajdevacTiền đạo00000006.57
-Fermín RuizHậu vệ00000000
-Andrés RoaTiền vệ00020006.27
-Michalis pardalosThủ môn00000000
-V. NikolaouTiền vệ10000016.66
-Miguel LuísTiền vệ00000006.11
-Chrysovalantis ManosHậu vệ00000000
-S. Kontouris-00000000
80Christos BelevonisTiền đạo20000016.87
23Giorgos AgapakisHậu vệ00000000
-Lucas ChávesThủ môn00000006.99
-Christos ShelisHậu vệ10000006.43
-Epameinondas PantelakisHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
49Nikola StajicHậu vệ00000006.48
35Charis MavriasHậu vệ10000006.37
Panserraikos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Angelos LiasosHậu vệ00000000
-Mathías Adrián Tomás BorgesTiền vệ30020006.11
Thẻ vàng
17Alexandros MaskanakisTiền đạo00000000
-Francisco PerruzziTiền vệ00000000
23Luka GugeshashviliThủ môn00000007.31
64Panagiotis DeligiannidisHậu vệ10000007.71
31Emil BergstromHậu vệ00000006.78
91Jason DavidsonHậu vệ00000007.33
93Mohamed FaresHậu vệ20000006.81
25Jeremy GelinHậu vệ00010008.16
Thẻ đỏ
18Zisis ChatzistravosTiền vệ00000005.96
Thẻ vàng
-Juan SalazarTiền vệ30030126.3
21Marios SofianosTiền đạo00000006.68
24Nikola TerzicTiền đạo00000000
7Miloš DeletićTiền đạo10010006.38
-Petar GigicTiền đạo00000006.68
4Aristotelis KarasalidisHậu vệ00000000
13Panagiotis KatsikasThủ môn00000000
-Athanasios Koutsogoulas-00000000
26Paschalis StaikosHậu vệ50000106.1
Thẻ vàng

Panserraikos vs Panaitolikos Agrinio ngày 22-12-2024 - Thống kê cầu thủ