Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | G. Segal | Tiền đạo | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() |
- | kieran sargeant | Hậu vệ | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | diego gonzalez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jefferson Valverde | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Ifunanyachi Achara | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Obafemi Awodesu | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Sebastian rodriguez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 | Diego Rosales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
36 | thomas musto | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Luis Muller | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Thomas Hasal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | B. Darboe | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | jude terry | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
65 | adrian sanders | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
40 | Christopher Jamie | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
66 | Bryan Moyado | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |