Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Ahmed Longmire | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.09 | ![]() |
17 | Kimarni Smith | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.21 | |
9 | josh dolling | Tiền đạo | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6.26 | ![]() |
- | Ismaila Jome | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.84 | ![]() |
- | azriel gonzalez | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | Gustavo Fernandes | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Yahir Paez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | |
12 | Ricardo Jerez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Leo Folla | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.65 |