[AUS-S Women's Premier League-] Adelaide City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 19 | 7 | 33.3% |
[AUS-S Women's Premier League-] West Torrens Birkalla (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 20 | 18 | 8 | 33.3% |
Adelaide City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 01-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 26-05-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | T | 0.97 | -0.50 | 0.79 | T | X |
FFSA WPL | 10-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | T | 0.80 | -0.80 | 0.96 | T | X |
INT CF | 20-02-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.86 | -0.17 | -0.12 | B | 0.85 | -0.50 | 0.85 | H | X |
AUS SA CUP(W) | 16-07-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 18-06-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.11 | -0.15 | -0.89 | T | 0.88 | -2.25 | 0.82 | B | X |
FFSA WPL | 01-04-22 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | T | 0.97 | -0.31 | 0.79 | T | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
Adelaide City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 10-08-24 | 11 - 1 (4 - 0) | 2 - 3 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | B | 0.83 | 1.25 | 0.99 | B | T |
FFSA WPL | 02-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
FFSA WPL | 19-07-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.86 | -0.16 | -0.12 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | B | T |
FFSA WPL | 12-07-24 | 4 - 1 (4 - 1) | 9 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | T | 0.83 | 1.5 | 0.93 | T | T |
FFSA WPL | 05-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | T | 0.80 | -1.25 | 0.96 | T | X |
FFSA WPL | 28-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | H | 0.77 | 0 | 0.99 | H | X |
FFSA WPL | 14-06-24 | 6 - 6 (3 - 3) | 7 - 4 | -0.06 | -0.14 | -0.93 | H | 0.85 | -2.25 | 0.91 | B | T |
FFSA WPL | 08-06-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 13 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | T | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | T |
FFSA WPL | 01-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA WPL | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.06 | -0.11 | -0.95 | B | 0.87 | -2.75 | 0.89 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
West Torrens Birkalla (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 11-08-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | 0.97 | 1 | 0.79 | T | ||
FFSA WPL | 03-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.14 | -0.17 | -0.82 | 0.81 | -2 | 0.95 | H | ||
FFSA WPL | 20-07-24 | 2 - 5 (0 - 5) | 2 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | ||
FFSA WPL | 12-07-24 | 2 - 4 (1 - 3) | - | -0.56 | -0.24 | -0.31 | 0.78 | 0.5 | 0.98 | T | ||
FFSA WPL | 06-07-24 | 5 - 5 (2 - 4) | 2 - 3 | -0.79 | -0.20 | -0.17 | 0.78 | 1.5 | 0.92 | T | ||
FFSA WPL | 28-06-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.90 | -0.13 | -0.09 | 0.95 | 2.5 | 0.81 | T | ||
FFSA WPL | 14-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | 0.86 | 0 | 0.90 | X | ||
FFSA WPL | 08-06-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.55 | -0.27 | -0.33 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | ||
FFSA WPL | 01-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA WPL | 17-05-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | 0.97 | -0.75 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 88%
Adelaide City (w) |
Adelaide City (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |