[KEN Premier League-6] Bandari |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 11 | 9 | 10 | 28 | 31 | 42 | 6 | 36.7% |
15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 12 | 26 | 5 | 46.7% |
15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 19 | 16 | 9 | 26.7% |
6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 1 | 12 | 50.0% |
[KEN Premier League-15] Bidco United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 5 | 12 | 10 | 16 | 25 | 27 | 15 | 18.5% |
13 | 1 | 6 | 6 | 6 | 16 | 9 | 17 | 7.7% |
14 | 4 | 6 | 4 | 10 | 9 | 18 | 7 | 28.6% |
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 16.7% |
Bandari |
Chủ - Khách |
---|
BandariBidco United |
Bidco UnitedBandari |
Bidco UnitedBandari |
BandariBidco United |
BandariBidco United |
Bidco UnitedBandari |
Bidco UnitedBandari |
BandariBidco United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ken D1 | 13-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Ken D1 | 09-10-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.38 | -0.33 | -0.41 | B | 0.98 | 0.00 | 0.84 | B | H |
Ken D1 | 16-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ken D1 | 25-02-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ken D1 | 30-04-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ken D1 | 15-10-21 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ken D1 | 20-07-21 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.39 | -0.34 | -0.39 | H | 0.91 | 0.00 | 0.91 | H | T |
Ken D1 | 15-05-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Bandari |
Chủ - Khách |
---|
BandariGor Mahia |
FC TalantaBandari |
BandariMuranga Seal |
Sofapaka FCBandari |
BandariMara Sugar FC |
Posta RangersBandari |
FC TalantaBandari |
Kenya Police FCBandari |
TuskerBandari |
BandariSofapaka FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ken D1 | 06-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.27 | -0.35 | -0.54 | T | 0.84 | -0.5 | 0.86 | T | H |
Ken D1 | 23-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | H | 0.99 | 0 | 0.77 | H | X |
Ken D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Ken D1 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.47 | -0.35 | -0.33 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Ken D1 | 15-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Ken D1 | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Ken D1 | 23-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Ken D1 | 19-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | H | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | X |
Ken D1 | 15-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Ken D1 | 19-05-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
Bidco United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ken D1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 23-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.35 | -0.34 | -0.46 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X | ||
Ken D1 | 18-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | X | ||
Ken D1 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
Ken D1 | 14-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.43 | -0.36 | -0.36 | 0.69 | 0 | -0.99 | H | ||
Ken D1 | 24-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 23-06-24 | 3 - 4 (1 - 2) | - | -0.37 | -0.35 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.70 | T | ||
Ken D1 | 19-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.44 | -0.34 | -0.37 | 0.99 | 0.25 | 0.71 | T | ||
Ken D1 | 15-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.75 | 0 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 33%
Bandari |
Bandari |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |