So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
1
0.92
0.80
2.25
0.90
1.41
3.75
5.70
Live
0.78
1.25
0.92
0.90
3
0.80
1.32
4.40
6.10
Run
-0.27
0.25
0.09
-0.26
1.5
0.06
26.00
9.70
1.02
BET365Sớm
0.88
1
0.93
0.90
2.75
0.90
1.50
3.90
5.00
Live
0.85
1
0.95
0.85
2.75
0.95
1.48
4.20
5.00
Run
0.22
0
-0.32
-0.24
1.5
0.16
126.00
13.00
1.03
Mansion88Sớm
-0.99
1
0.75
0.86
2.25
0.90
1.38
3.85
7.60
Live
0.95
1.25
0.81
0.67
2.75
-0.92
1.42
4.35
5.30
Run
0.26
0
-0.38
-0.15
1.5
0.06
13.00
3.30
1.39
188betSớm
0.79
1
0.93
0.81
2.25
0.91
1.41
3.75
5.70
Live
0.79
1.25
0.93
0.89
3
0.83
1.32
4.40
6.10
Run
-0.26
0.25
0.10
-0.25
1.5
0.07
26.00
9.70
1.02
SbobetSớm
0.79
1
0.95
0.84
2.25
0.90
1.40
3.52
5.60
Live
0.90
1.25
0.86
0.76
2.75
1.00
1.38
4.01
5.50
Run
-0.25
0.25
0.13
-0.13
1.5
0.01
28.00
4.23
1.17

Bên nào sẽ thắng?

China U19
ChủHòaKhách
Kyrgyzstan U19
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
China U19So Sánh Sức MạnhKyrgyzstan U19
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Phong Độ39%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Panda Cup-3] China U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3111724333.3%
3111724133.3%
00000003%
63211031150.0%
[Panda Cup-2] Kyrgyzstan U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32011046266.7%
00000003%
32011046166.7%
61141211416.7%

Thành tích đối đầu

China U19            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

China U19            
Chủ - Khách
China U19Australia U19
China U19Mongolia U19
China U19Iran U19
China U19South Korea U19
China U19Uzbekistan U19
China U19Vietnam U19
Slovenia U19China U19
Croatia U19China U19
Latvia U19China U19
United Arab Emirates U19China U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL16-11-241 - 1
(1 - 1)
6 - 9-0.33-0.29-0.49H-0.97-0.250.79BX
INT FRL13-11-246 - 0
(4 - 0)
16 - 2-0.99-0.08-0.06T0.8740.89TT
INT FRL13-08-240 - 2
(0 - 2)
1 - 7-0.57-0.32-0.27B--
INT FRL10-06-242 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.21-0.29-0.63T0.93-0.750.83TX
INT FRL08-06-240 - 0
(0 - 0)
- -0.42-0.32-0.40H0.8000.90HX
INT FRL04-06-241 - 0
(1 - 0)
6 - 12-0.70-0.25-0.18T0.7810.98TX
INT FRL15-02-231 - 0
(0 - 0)
- -0.78-0.24-0.14B0.851.250.85TX
INT FRL12-02-232 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT FRL09-02-232 - 2
(2 - 0)
8 - 5-0.58-0.29-0.26H0.960.750.80TT
INT FRL18-01-231 - 1
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Kyrgyzstan U19            
Chủ - Khách
Mongolia U19Kyrgyzstan U19
Australia U19Kyrgyzstan U19
Saudi Arabia U19Kyrgyzstan U19
Kyrgyzstan U19United Arab Emirates U19
Iceland U19Kyrgyzstan U19
Iran U19Kyrgyzstan U19
Tajikistan U19Kyrgyzstan U19
Kyrgyzstan U19Uzbekistan U19
Kyrgyzstan U19Afghanistan (U19)
Turkey U19Kyrgyzstan U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL16-11-240 - 7
(0 - 4)
2 - 8-0.07-0.10-0.980.90-30.80T
INT FRL13-11-244 - 2
(3 - 0)
11 - 3-0.73-0.23-0.160.901.250.86T
INT FRL12-09-233 - 1
(2 - 1)
1 - 3-0.88-0.17-0.100.9020.80T
INT FRL09-09-230 - 1
(0 - 0)
- -----
INT FRL06-09-231 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.90-0.14-0.080.882.250.94X
INT FRL10-08-222 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.80-0.19-0.130.781.50.98T
INT FRL08-08-223 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.74-0.22-0.160.821.250.94T
INT FRL06-08-220 - 0
(0 - 0)
- -----
INT FRL05-08-221 - 0
(1 - 0)
- -0.48-0.33-0.34--
INT FRL24-02-221 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 83%

China U19So sánh số liệuKyrgyzstan U19
  • 13Tổng số ghi bàn14
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.4
  • 9Tổng số mất bàn15
  • 0.9Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua60.0%
China U19Thời gian ghi bànKyrgyzstan U19
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    4
    0
    Bàn thắng H1
    2
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
China U19Chi tiết về HT/FTKyrgyzstan U19
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
China U19Số bàn thắng trong H1&H2Kyrgyzstan U19
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
China U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Kyrgyzstan U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 33.3%Thắng66.7% [2]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [2]
  • [1] 33.3%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 33.3%Thắng66.7% [2]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [0]
  • [1] 33.3%Bại33.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    3.33
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [1] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

China U19 VS Kyrgyzstan U19 ngày 19-11-2024 - Thông tin đội hình