So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
0
0.76
0.86
3.25
0.84
2.39
3.70
2.17
Live
0.94
0
0.76
0.86
3.25
0.84
2.39
3.70
2.17
Run
0.86
0
0.90
-0.39
4.5
0.15
8.00
1.13
8.80
BET365Sớm
0.90
-0.5
0.90
0.85
3.25
0.95
3.10
4.00
1.83
Live
0.80
-0.25
1.00
0.85
3.25
0.95
2.55
3.80
2.15
Run
0.72
0
-0.93
-0.19
4.5
0.12
9.00
1.10
10.00
188betSớm
0.95
0
0.77
0.87
3.25
0.85
2.39
3.70
2.17
Live
0.95
0
0.77
0.87
3.25
0.85
2.39
3.70
2.17
Run
0.87
0
0.91
-0.38
4.5
0.16
8.00
1.13
8.80

Bên nào sẽ thắng?

Gornik Zabrze (Youth)
ChủHòaKhách
Lech Poznan (Youth)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gornik Zabrze (Youth)So Sánh Sức MạnhLech Poznan (Youth)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Mloda Ekstraklasa-7] Gornik Zabrze (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
23959464032739.1%
11542251519645.5%
124172125131133.3%
62131611733.3%
[POL Mloda Ekstraklasa-3] Lech Poznan (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231364503145356.5%
12732231424558.3%
11632271721354.5%
6123811516.7%

Thành tích đối đầu

Gornik Zabrze (Youth)            
Chủ - Khách
Lech Poznan (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
Gornik Zabrze (Youth)Lech Poznan (Youth)
Lech Poznan (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
Gornik Zabrze (Youth)Lech Poznan (Youth)
Lech Poznan (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
Lech Poznan (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
Gornik Zabrze (Youth)Lech Poznan (Youth)
Lech Poznan (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
Gornik Zabrze (Youth)Lech Poznan (Youth)
Gornik Zabrze (Youth)Lech Poznan (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL ME30-08-241 - 0
(1 - 0)
8 - 0-0.50-0.27-0.35B0.780.250.98BX
POL ME02-05-241 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.57-0.26-0.29T0.950.750.87TX
POL ME20-10-232 - 2
(2 - 0)
8 - 7-0.52-0.26-0.37H0.920.500.78TT
POL ME17-03-230 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.43-0.27-0.41H0.830.000.93HX
POL ME02-09-221 - 2
(0 - 1)
- ---T---
POL ME24-04-221 - 0
(1 - 0)
- ---B---
POL ME17-10-212 - 3
(1 - 1)
- ---B---
POL ME19-05-215 - 0
(3 - 0)
- ---B---
POL ME20-09-202 - 0
(0 - 0)
- ---T---
POL ME08-03-202 - 1
(0 - 1)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Gornik Zabrze (Youth)            
Chủ - Khách
Stal Rzeszow YouthGornik Zabrze (Youth)
Lechia Gdansk (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
Gornik Zabrze (Youth)Warta Poznan Youth
Wisla Krakow (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
Gornik Zabrze (Youth)Cracovia Krakow (Youth)
Jagiellonia Bialystok (Youth)Gornik Zabrze (Youth)
Gornik Zabrze (Youth)Polonia Warszawa (Youth)
Pogon Szczecin(Youth)Gornik Zabrze (Youth)
Odra Opole YouthGornik Zabrze (Youth)
Gornik Zabrze (Youth)Arka Gdynia (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL ME30-11-243 - 2
(2 - 1)
4 - 4---B--
POL ME24-11-241 - 4
(1 - 1)
4 - 2-0.36-0.26-0.53T0.80-0.50.90TT
POL ME17-11-246 - 0
(3 - 0)
5 - 2-0.56-0.27-0.29T0.790.50.97TT
POL ME09-11-243 - 1
(0 - 0)
- ---B--
POL ME31-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.52-0.26-0.34H0.920.50.78TX
POL ME26-10-243 - 2
(2 - 1)
5 - 10---B--
POL ME18-10-241 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.50-0.27-0.35B0.810.25-0.99BT
POL ME12-10-240 - 1
(0 - 1)
- ---T--
POL ME05-10-240 - 2
(0 - 0)
- ---T--
POL ME28-09-240 - 0
(0 - 0)
14 - 3---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%

Lech Poznan (Youth)            
Chủ - Khách
Slavia Praha U19Lech Poznan (Youth)
Lech Poznan (Youth)KS Polonia Sroda Wlkp
Lech Poznan (Youth)MKS Notec Czarnkow
Lech Poznan (Youth)Arka Gdynia (Youth)
Zaglebie Lubin (Youth)Lech Poznan (Youth)
Legia Warszawa (Youth)Lech Poznan (Youth)
Lech Poznan (Youth)Slask Wroclaw U21
Lech Poznan (Youth)Pogon Szczecin(Youth)
Escola Varsovia Warszawa YouthLech Poznan (Youth)
Lech Poznan (Youth)Stal Rzeszow Youth
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF22-02-251 - 3
(0 - 0)
- -----
INT CF15-02-250 - 2
(0 - 0)
- -----
INT CF05-02-251 - 2
(0 - 0)
- -----
POL ME30-11-242 - 2
(0 - 1)
- -----
POL ME23-11-242 - 0
(1 - 0)
- -----
POL ME16-11-242 - 2
(0 - 1)
10 - 5-0.59-0.26-0.280.900.750.86T
POL ME09-11-241 - 1
(1 - 1)
- -----
POL ME31-10-243 - 2
(2 - 1)
5 - 5-----
POL ME26-10-243 - 3
(3 - 2)
0 - 3-----
POL ME19-10-245 - 0
(3 - 0)
3 - 7-0.64-0.25-0.260.760.750.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Gornik Zabrze (Youth)So sánh số liệuLech Poznan (Youth)
  • 20Tổng số ghi bàn20
  • 2.0Trung bình ghi bàn2.0
  • 14Tổng số mất bàn17
  • 1.4Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Gornik Zabrze (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Lech Poznan (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
540180.0%Xem360.0%240.0%Xem
Gornik Zabrze (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Lech Poznan (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
540180.0%Xem120.0%480.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gornik Zabrze (Youth)Thời gian ghi bànLech Poznan (Youth)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    14
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    3
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gornik Zabrze (Youth)Chi tiết về HT/FTLech Poznan (Youth)
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    12
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
Gornik Zabrze (Youth)Số bàn thắng trong H1&H2Lech Poznan (Youth)
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    16
    12
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gornik Zabrze (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL ME15-03-2025ChủSlask Wroclaw U217 Ngày
POL ME22-03-2025KháchLegia Warszawa (Youth)14 Ngày
POL ME29-03-2025ChủZaglebie Lubin (Youth)21 Ngày
Lech Poznan (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL ME15-03-2025KháchPolonia Warszawa (Youth)7 Ngày
POL ME22-03-2025ChủJagiellonia Bialystok (Youth)14 Ngày
POL ME29-03-2025KháchCracovia Krakow (Youth)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 39.1%Thắng56.5% [13]
  • [5] 21.7%Hòa26.1% [13]
  • [9] 39.1%Bại17.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 21.7%Thắng26.1% [6]
  • [4] 17.4%Hòa13.0% [3]
  • [2] 8.7%Bại8.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    50
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.35
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Gornik Zabrze (Youth) VS Lech Poznan (Youth) ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình