[IRE Leinster Senior League-] Maynooth University Town FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 16 | 3 | 16.7% |
[IRE Leinster Senior League-] Bluebell United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 6 | 16.7% |
Maynooth University Town FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.56 | -0.25 | -0.31 | T | 0.77 | 0.50 | 0.93 | T | X |
Ire LSL | 28-04-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 11 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 14-04-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 19-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.25 | -0.25 | -0.62 | H | 0.93 | -0.75 | 0.83 | B | X |
Ire LSL | 01-11-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 03-12-21 | 2 - 4 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.27 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
Ire LSL | 26-09-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 29-07-20 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.57 | -0.28 | -0.35 | T | 0.75 | 0.50 | 0.85 | T | X |
Leinster S C | 18-10-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Ire LSL | 01-09-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
Maynooth University Town FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 25-10-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
Ire LSL | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.56 | -0.25 | -0.31 | T | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T | X |
Ire LSL | 11-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | T |
Ire LSL | 29-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.56 | -0.28 | -0.32 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | H |
INT CF | 17-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | B | T |
Ire LSL | 15-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.34 | -0.29 | -0.53 | B | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | T |
Ire LSL | 30-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | X |
Ire LSL | 23-08-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 0 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
Ire LSL | 20-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 13 - 1 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | X |
Ire LSL | 05-06-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.34 | T | 0.87 | 0.5 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%
Bluebell United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.56 | -0.25 | -0.31 | T | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T | X |
Ire LSL | 13-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.30 | -0.26 | -0.58 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
Ire LSL | 09-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
Ire LSL | 27-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
IRE MCUP | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 15-09-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 7 - 11 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
Ire LSL | 01-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
Ire LSL | 28-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | H | ||
Ire LSL | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | 0.93 | 0 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%
Maynooth University Town FC |
Maynooth University Town FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |