[Tajikistan Vysshaya Liga-3] Khujand |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 16 | 40 | 3 | 57.1% |
10 | 6 | 1 | 3 | 24 | 11 | 19 | 5 | 60.0% |
11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 5 | 21 | 1 | 54.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | 12 | 66.7% |
[Tajikistan Vysshaya Liga-12] FC Kuktosh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 1 | 2 | 19 | 8 | 63 | 5 | 12 | 4.5% |
11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 23 | 5 | 12 | 9.1% |
11 | 0 | 0 | 11 | 2 | 40 | 0 | 12 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 18 | 0 | 0.0% |
Khujand |
Chủ - Khách |
---|
FC KuktoshKhujand |
KhujandFC Kuktosh |
FC KuktoshKhujand |
KhujandFC Kuktosh |
FC KuktoshKhujand |
KhujandFC Kuktosh |
KhujandFC Kuktosh |
KhujandFC Kuktosh |
FC KuktoshKhujand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TAJ L1 | 21-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TAJ L1 | 28-05-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TAJ L1 | 29-04-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TAJ L1 | 25-09-21 | 4 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TAJ L1 | 08-08-21 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TAJ L1 | 30-04-21 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TAJ L1 | 20-09-20 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TAJ CUP | 01-08-20 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TAJ L1 | 22-04-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.27 | -0.28 | -0.60 | H | 0.84 | -0.75 | 0.86 | B | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Khujand |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TAJ L1 | 01-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
TAJ L1 | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 20-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TAJ L1 | 15-10-24 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TAJ L1 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TAJ L1 | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
TAJ L1 | 16-08-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TAJ L1 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TAJ L1 | 29-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TAJ L1 | 21-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Kuktosh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TAJ L1 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TAJ L1 | 22-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TAJ L1 | 15-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
TAJ L1 | 04-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TAJ L1 | 21-09-24 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TAJ L1 | 29-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TAJ L1 | 18-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
TAJ L1 | 09-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TAJ L1 | 29-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TAJ L1 | 21-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Khujand |
Khujand |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |