Tegevajaro Miyazaki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Seiya SatsukidaTiền vệ00000000
5Shunya SakaiTiền vệ00000000
8Shogo RikiyasuTiền vệ00000006.81
Thẻ vàng
-Takatora EinagaTiền đạo10100008.41
Bàn thắng
-Ikiru AoyamaHậu vệ00000000
55Kokoro AokiThủ môn00000000
-Yuma MatsumotoHậu vệ10100006.96
Bàn thắng
11Keigo HashimotoTiền đạo10101008.54
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Ren Inoue-00000000
18Shu YoshizawaTiền vệ00000000
-Shunsuke UedaThủ môn00000000
-yuma tsujiokaHậu vệ00000000
20Mahiro AnoTiền vệ00000000
-Kengo KurokiHậu vệ00000000
-Kojiro YasudaTiền vệ00000000
-Genki Egawa-00000000
-Hikaru EndoTiền vệ00000000
-Hayate TakeTiền đạo10101008.52
Bàn thắng
Kamatamare Sanuki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kaima AkahoshiTiền đạo00000000
8Yuto MoriTiền vệ00000000
-Gentaro YoshidaTiền vệ00000000
29Keisuke TaoHậu vệ00000000
22Yohei OnoTiền đạo00000000
30Shion NiwaTiền đạo00000000
32Kaisei MatsubaraThủ môn00000000
15Kazuki IwamotoHậu vệ00000000
23Soshi IwagishiTiền đạo00000000
1Yusuke ImamuraThủ môn00000005.28
96Jimpei YoshidaHậu vệ00000000
2Mizuki UchidaHậu vệ00000000
-Soichiro FukaminatoHậu vệ00000000
-Yudai OkudaHậu vệ00000000
6Hayato HasegawaHậu vệ00000000
60Yuki MorikawaTiền vệ00000000
-Shota NishinoHậu vệ00000000
13Taiga MaekawaTiền vệ00000000

Kamatamare Sanuki vs Tegevajaro Miyazaki ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ