[FIN Kansallinen Liiga-1] HJK Helsinki (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 16 | 1 | 0 | 50 | 7 | 49 | 1 | 94.1% |
9 | 8 | 1 | 0 | 23 | 4 | 25 | 1 | 88.9% |
8 | 8 | 0 | 0 | 27 | 3 | 24 | 1 | 100.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 12 | 66.7% |
[FIN Kansallinen Liiga-7] Ilves Tampere (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 5 | 3 | 8 | 25 | 26 | 18 | 7 | 31.3% |
8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 13 | 7 | 7 | 25.0% |
8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 13 | 11 | 6 | 37.5% |
6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 2 | 16 | 83.3% |
HJK Helsinki (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 29-07-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 06-05-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 20-08-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 21-05-22 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FINWC | 19-03-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 21-08-21 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 29-05-21 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FINWC | 20-03-21 | 5 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 17-06-18 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 7 | -0.19 | -0.24 | -0.68 | T | 0.96 | -1.00 | 0.80 | H | T |
FIN WD1 | 31-03-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
HJK Helsinki (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 03-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 20-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 13-04-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-03-24 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 14-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 07-10-23 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 04-10-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 17-09-23 | 4 - 2 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 09-09-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
FINWC | 04-09-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ilves Tampere (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 03-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 26-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
FIN WD1 | 20-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 13-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 14-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 07-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 30-09-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 16-09-23 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 09-09-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 03-09-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
HJK Helsinki (w) |
HJK Helsinki (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 17-05-2024 | Khách | PK-35 Vantaa (W) | 5 Ngày |
FIN WD1 | 26-05-2024 | Chủ | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 14 Ngày |
FIN WD1 | 08-06-2024 | Chủ | Aland United (W) | 27 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 18-05-2024 | Khách | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 6 Ngày |
FIN WD1 | 25-05-2024 | Chủ | KuPs (W) | 13 Ngày |
FIN WD1 | 07-06-2024 | Chủ | HPS (W) | 26 Ngày |