Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Michael·Wentzel | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.87 | ![]() ![]() |
- | christian olivares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | ![]() |
- | hosei kijima | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
- | Caden Glover | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.59 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Tucker Lepley | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6.11 | ![]() |
- | Harbor Miller | Hậu vệ | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | ![]() ![]() |
- | Ifunanyachi Achara | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.72 | ![]() |
- | Hope Kodzo Avayevu | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6.37 | |
61 | Sean Karani | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.46 | |
- | Brady Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | |
- | Ruben Ramos Jr | Tiền vệ | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8.89 | ![]() ![]() |
- | Ilijah Paul | Tiền đạo | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.36 | ![]() |
72 | Nicolas schelotto | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.69 | |
87 | Gabriel Arnold | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |