[NZ Championship-] Wellington Olympic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 26 | 2 | 16 | 83.3% |
[NZ Championship-] Auckland City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 14 | 8 | 33.3% |
Wellington Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NZC | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | H | 0.80 | 0.00 | 0.96 | H | X |
Oce CL | 16-03-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 2 - 13 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | H | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
Oce CL | 09-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.49 | -0.27 | -0.40 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
NZFC | 26-11-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NZFC | 12-11-23 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.64 | -0.24 | -0.27 | T | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | T |
Oce CL | 18-03-23 | 5 - 3 (1 - 2) | 4 - 1 | -0.55 | -0.27 | -0.31 | B | 0.83 | 0.50 | 0.93 | B | T |
Oce CL | 11-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NZFC | 04-12-22 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 8 | -0.46 | -0.25 | -0.42 | B | 0.82 | 0.00 | 1.00 | B | T |
NZFC | 01-10-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chatham C | 21-08-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
Wellington Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NZC | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | H | 0.80 | 0 | 0.96 | H | X |
CPL | 31-08-24 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CPL | 24-08-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
NZC | 18-08-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CPL | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.17 | -0.19 | -0.79 | T | 0.80 | -1.75 | 0.90 | B | X |
CPL | 03-08-24 | 8 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
NZC | 27-07-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
NZC | 06-07-24 | 8 - 0 (4 - 0) | 11 - 3 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.92 | 4 | 0.78 | T | T |
CPL | 22-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.23 | -0.21 | -0.71 | T | 0.87 | -1.25 | 0.83 | B | X |
CPL | 19-06-24 | 3 - 5 (3 - 2) | 10 - 11 | -0.14 | -0.17 | -0.84 | T | 0.80 | -2 | 0.90 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Auckland City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIFA IC | 22-09-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 9 - 5 | -0.88 | -0.14 | -0.08 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | T | ||
NZC | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | H | 0.80 | 0 | 0.96 | H | X |
NOR NZL | 31-08-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
NOR NZL | 24-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
NZC | 18-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NOR NZL | 10-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NOR NZL | 07-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 14 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | ||
NOR NZL | 03-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.18 | -0.21 | -0.73 | 0.97 | -1.25 | 0.85 | X | ||
NOR NZL | 24-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NOR NZL | 20-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.27 | -0.24 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Wellington Olympic |
Wellington Olympic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NZFC | 12-10-2024 | Chủ | Eastern Suburbs AFC | 7 Ngày |
NZFC | 19-10-2024 | Khách | Cashmere Technical | 14 Ngày |
NZFC | 26-10-2024 | Khách | Western Springs AFC | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NZFC | 13-10-2024 | Chủ | Cashmere Technical | 8 Ngày |
NZFC | 20-10-2024 | Khách | Western Suburbs | 15 Ngày |
NZFC | 27-10-2024 | Khách | Eastern Suburbs AFC | 22 Ngày |