[ENG Continental Cup-3] Sunderland (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 3 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | 12 | 66.7% |
[ENG Continental Cup-1] Durham Wildcats LFC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 | 66.7% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 11 | 50.0% |
Sunderland (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 24-03-24 | 5 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG CWCUP | 08-11-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.55 | -0.28 | -0.32 | H | 0.81 | 0.50 | 0.89 | T | T |
ENG WPR | 05-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 15-01-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WPR | 21-08-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG WPR | 24-04-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG WPR | 10-10-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG CWCUP | 12-10-17 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG CWCUP | 22-07-15 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sunderland (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CWCUP | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | X |
ENG WPR | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 03-11-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 13-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.24 | -0.26 | -0.65 | B | 0.73 | -1 | 0.97 | B | H |
ENG WPR | 06-10-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG CWCUP | 03-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Durham Wildcats LFC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CWCUP | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X | ||
ENG WPR | 17-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 2 | -0.37 | -0.31 | -0.47 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | ||
ENG WPR | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ENG WPR | 03-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG CWCUP | 02-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.34 | -0.32 | -0.50 | 0.93 | -0.25 | 0.77 | T | ||
ENG WPR | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 22-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR | 14-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Sunderland (w) |
Sunderland (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WPR | 15-12-2024 | Chủ | Portsmouth (W) | 4 Ngày |
ENG WPR | 19-01-2025 | Khách | Southampton (W) | 39 Ngày |
ENG WPR | 26-01-2025 | Khách | Blackburn Rovers (W) | 46 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WPR | 15-12-2024 | Khách | Bristol Academy (W) | 4 Ngày |
ENG WPR | 19-01-2025 | Chủ | Charlton (W) | 39 Ngày |
ENG WPR | 26-01-2025 | Chủ | Southampton (W) | 46 Ngày |