So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
2.25
0.90
0.90
3.25
0.90
1.13
7.50
15.00
Live
0.77
1.75
-0.98
0.95
2.75
0.85
1.16
5.75
15.00
Run
-0.43
0.25
0.32
-0.19
9.5
0.12
1.00
51.00
81.00

Bên nào sẽ thắng?

Fomget Genclik (w)
ChủHòaKhách
Bornova Hitabspor (W)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fomget Genclik (w)So Sánh Sức MạnhBornova Hitabspor (W)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 78%So Sánh Phong Độ22%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Women's First League-2] Fomget Genclik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211812761355285.7%
11100147530190.9%
1081129825280.0%
660021118100.0%
[TUR Women's First League-12] Bornova Hitabspor (W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2144132045161219.0%
113171319101127.3%
1013672661110.0%
60421740.0%

Thành tích đối đầu

Fomget Genclik (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Fomget Genclik (w)            
Chủ - Khách
Fomget Genclik (W)Unye Gucu FK (W)
Cekmekoy (W)Fomget Genclik (W)
Fomget Genclik (W)KDZ Ereglispor (W)
Fomget Genclik (W)ALG Spor (W)
Pendik Camlikspor (W)Fomget Genclik (W)
Fomget Genclik (W)Hakkarigucu SK (W)
Fatih Vatan Spor (W)Fomget Genclik (W)
Fomget Genclik (W)Besiktas (W)
Amedspor (W)Fomget Genclik (W)
Fomget Genclik (W)Fenerbahce SK (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD123-11-243 - 0
(0 - 0)
5 - 0---T--
TUR WD117-11-241 - 9
(0 - 6)
- ---T--
TUR WD109-11-243 - 0
(0 - 0)
- ---T--
TUR WD103-11-242 - 0
(0 - 0)
11 - 2---T--
TUR WD113-10-240 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.36-0.30-0.49T0.85-0.250.85TX
TUR WD106-10-242 - 0
(0 - 0)
- ---T--
TUR WD129-09-240 - 1
(0 - 0)
4 - 7---T--
TUR WD122-09-242 - 0
(2 - 0)
4 - 2---T--
TUR WD115-09-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
TUR WD108-09-241 - 2
(1 - 1)
2 - 9---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%

Bornova Hitabspor (W)            
Chủ - Khách
Bornova Hitabspor (W)ALG Spor (W)
Pendik Camlikspor (W)Bornova Hitabspor (W)
Bornova Hitabspor (W)Hakkarigucu SK (W)
Fatih Vatan Spor (W)Bornova Hitabspor (W)
Bornova Hitabspor (W)Besiktas (W)
Amedspor (W)Bornova Hitabspor (W)
Bornova Hitabspor (W)Fenerbahce SK (W)
Galatasaray SK (W)Bornova Hitabspor (W)
KDZ Ereglispor (W)Bornova Hitabspor (W)
Bornova Hitabspor (W)Trabzonspor (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD108-12-240 - 4
(0 - 3)
1 - 4-0.14-0.25-0.760.85-1.250.85T
TUR WD123-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 0-----
TUR WD117-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.31-0.28-0.530.86-0.50.90X
TUR WD110-11-240 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR WD103-11-240 - 2
(0 - 1)
0 - 4-----
TUR WD113-10-241 - 1
(0 - 1)
- -----
TUR WD106-10-240 - 3
(0 - 0)
- -----
TUR WD129-09-242 - 1
(0 - 0)
8 - 4-----
TUR WD122-09-240 - 3
(0 - 0)
- -----
TUR WD115-09-240 - 3
(0 - 2)
0 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Fomget Genclik (w)So sánh số liệuBornova Hitabspor (W)
  • 26Tổng số ghi bàn5
  • 2.6Trung bình ghi bàn0.5
  • 4Tổng số mất bàn15
  • 0.4Trung bình mất bàn1.5
  • 80.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Fomget Genclik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Bornova Hitabspor (W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem266.7%133.3%Xem
Fomget Genclik (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem00.0%00.0%Xem
Bornova Hitabspor (W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fomget Genclik (w)Thời gian ghi bànBornova Hitabspor (W)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fomget Genclik (w)Chi tiết về HT/FTBornova Hitabspor (W)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    6
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Fomget Genclik (w)Số bàn thắng trong H1&H2Bornova Hitabspor (W)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fomget Genclik (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR WD122-12-2024KháchGalatasaray SK (W)7 Ngày
TUR WD126-01-2025KháchFenerbahce SK (W)42 Ngày
TUR WD102-02-2025ChủAmedspor (W)49 Ngày
Bornova Hitabspor (W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR WD122-12-2024ChủCekmekoy (W)7 Ngày
TUR WD126-01-2025ChủUnye Gucu FK (W)42 Ngày
TUR WD102-02-2025KháchTrabzonspor (W)49 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [18] 85.7%Thắng19.0% [4]
  • [1] 4.8%Hòa19.0% [4]
  • [2] 9.5%Bại61.9% [13]
  • Chủ/Khách
  • [10] 47.6%Thắng4.8% [1]
  • [0] 0.0%Hòa14.3% [3]
  • [1] 4.8%Bại28.6% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    76 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    3.62 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.24 
  • TB mất điểm
    0.24 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.50 
  • TB mất điểm
    0.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    2.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.62
  • TB mất điểm
    0.90
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [7] 77.78%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 55.56% [5]

Fomget Genclik (w) VS Bornova Hitabspor (W) ngày 15-12-2024 - Thông tin đội hình