[TUR Women's First League-1] Fenerbahce SK (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 19 | 1 | 2 | 79 | 8 | 58 | 1 | 86.4% |
11 | 9 | 0 | 2 | 41 | 5 | 27 | 2 | 81.8% |
11 | 10 | 1 | 0 | 38 | 3 | 31 | 1 | 90.9% |
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 2 | 15 | 83.3% |
[TUR Women's First League-9] Hakkarigucu SK (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 25 | 27 | 9 | 33.3% |
10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 11 | 16 | 8 | 50.0% |
11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 14 | 11 | 9 | 18.2% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 33.3% |
Fenerbahce SK (w) |
Chủ - Khách |
---|
Fenerbahce SK (W)Hakkarigucu SK (W) |
Hakkarigucu SK (W)Fenerbahce SK (W) |
Fenerbahce SK (W)Hakkarigucu SK (W) |
Hakkarigucu SK (W)Fenerbahce SK (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR WD1 | 20-01-24 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUR WD1 | 02-09-23 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUR WD1 | 21-05-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUR WD1 | 14-05-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fenerbahce SK (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR WD1 | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
TUR WD1 | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUR WD1 | 10-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TUR WD1 | 03-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TUR WD1 | 13-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TUR WD1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TUR WD1 | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TUR WD1 | 22-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
TUR WD1 | 14-09-24 | 13 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TUR WD1 | 08-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hakkarigucu SK (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR WD1 | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.31 | -0.28 | -0.53 | 0.86 | -0.5 | 0.90 | X | ||
TUR WD1 | 10-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 03-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 06-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 29-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 15-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 08-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Fenerbahce SK (w) |
Fenerbahce SK (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUR WD1 | 15-12-2024 | Khách | Pendik Camlikspor (W) | 7 Ngày |
TUR WD1 | 22-12-2024 | Chủ | ALG Spor (W) | 14 Ngày |
TUR WD1 | 26-01-2025 | Chủ | Fomget Genclik (W) | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUR WD1 | 15-12-2024 | Chủ | Amedspor (W) | 7 Ngày |
TUR WD1 | 22-12-2024 | Khách | Besiktas (W) | 14 Ngày |
TUR WD1 | 26-01-2025 | Khách | Fatih Vatan Spor (W) | 49 Ngày |