[NZ Championship-8] Cashmere Technical |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 18 | 9 | 8 | 22.2% |
5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | 5 | 8 | 20.0% |
4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 7 | 4 | 7 | 25.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 9 | 33.3% |
[NZ Championship-7] Coastal Spirit |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 3 | 2 | 4 | 18 | 20 | 11 | 7 | 33.3% |
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 | 4 | 50.0% |
5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 16 | 4 | 8 | 20.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 66.7% |
Cashmere Technical |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA NZL | 13-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NZC | 01-06-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA NZL | 14-04-24 | 4 - 4 (3 - 2) | 6 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FFSA NZL | 14-07-23 | 2 - 3 (2 - 3) | 13 - 0 | -0.91 | -0.13 | -0.08 | B | 0.93 | -0.40 | 0.83 | T | T |
NZC | 03-06-23 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA NZL | 16-04-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FFSA NZL | 06-08-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA NZL | 24-07-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.80 | -0.18 | -0.14 | B | 0.87 | -0.57 | 0.83 | T | X |
NZM SL | 04-06-21 | 1 - 3 (1 - 3) | 5 - 3 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | T | 0.99 | -0.75 | 0.77 | T | T |
NZM SL | 10-04-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.78 | -0.18 | -0.17 | T | 0.99 | -0.57 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Cashmere Technical |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NZFC | 19-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.32 | -0.25 | -0.55 | H | 1.00 | -0.5 | 0.82 | B | T |
NZFC | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.57 | -0.24 | -0.29 | H | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | X |
NZFC | 06-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
NZFC | 28-09-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA NZL | 01-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
FFSA NZL | 24-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA NZL | 17-08-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA NZL | 10-08-24 | 6 - 1 (3 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA NZL | 03-08-24 | 6 - 2 (3 - 0) | 9 - 2 | -0.76 | -0.20 | -0.20 | T | 0.83 | 1.5 | 0.87 | T | T |
FFSA NZL | 20-07-24 | 0 - 8 (0 - 1) | 2 - 17 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
Coastal Spirit |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NZFC | 18-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | -0.27 | -0.22 | -0.63 | 0.81 | -1 | -0.99 | X | ||
NZFC | 13-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.49 | -0.24 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | ||
NZFC | 05-10-24 | 6 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.44 | -0.25 | -0.44 | 0.88 | 0 | 0.88 | T | ||
NZFC | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.16 | -0.19 | -0.78 | 0.82 | -1.75 | 1.00 | X | ||
FFSA NZL | 01-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 18 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA NZL | 28-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA NZL | 25-08-24 | 0 - 5 (0 - 5) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NZC | 18-08-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA NZL | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA NZL | 02-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | -0.26 | -0.22 | -0.64 | 0.85 | -1 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Cashmere Technical |
Cashmere Technical |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NZFC | 01-11-2024 | Khách | Napier City Rovers | 6 Ngày |
NZFC | 09-11-2024 | Khách | Western Springs AFC | 13 Ngày |
NZFC | 16-11-2024 | Chủ | Eastern Suburbs AFC | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NZFC | 02-11-2024 | Chủ | Eastern Suburbs AFC | 6 Ngày |
NZFC | 10-11-2024 | Chủ | Napier City Rovers | 14 Ngày |
NZFC | 17-11-2024 | Khách | Birkenhead United | 21 Ngày |