Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Vakhtang ChanturishviliTiền vệ10010006.79
20Bienvenue KanakimanaTiền đạo10000006.6
-Haiderson HurtadoHậu vệ00000006.27
26Dominik HollyTiền vệ00000006.65
11Jan FortelnýTiền vệ00000000
1Jan HanusThủ môn00000006.27
22Jakub MartinecHậu vệ20000006.84
18Martin CedidlaHậu vệ00000006.62
Thẻ vàng
4Nemanja TekijaškiHậu vệ10000006.6
21Matej PolidarTiền vệ10000006.25
6Michal BeranTiền vệ10000006.51
25Sebastian·NebylaTiền vệ20101108.65
Bàn thắngThẻ đỏ
77Alexis AléguéTiền vệ00020006.75
24David PuskacTiền đạo20010006.36
19Jan ChramostaTiền đạo30100008.32
Bàn thắng
-Eduardo NardiniTiền vệ00000006.65
-Tomas SchanelecTiền đạo00000000
14Daniel SoucekHậu vệ00000006.57
10Jan SuchanTiền vệ00000000
5David StepanekHậu vệ00000000
99Klemen MihelakThủ môn00000000
37Matous KrulichTiền đạo00000005.86
Dukla Prague
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Filip ŠpatenkaTiền vệ10000006.69
-Ondřej UllmanHậu vệ00000000
-Pavel MoulisTiền đạo00000000
-Luke MatejkaTiền đạo00000006.67
-Filip matousekHậu vệ10000006.58
-Martin DouděraTiền vệ00000006.72
23Jakub HoraTiền vệ00000006.55
28Matúš HruškaThủ môn00000006.03
4Masimiliano DodaHậu vệ00000006.89
18Dominik HasekHậu vệ00000006.6
-Michal SvobodaHậu vệ00000006.09
2david ludvicekHậu vệ10110006.55
Bàn thắng
27Jakub ZeronikTiền đạo21030006.22
-Štěpán ŠebrleTiền vệ21000006.27
9Muris MešanovičTiền đạo10000006.64
-Christián Bačinský-10000000
39Daniel KozmaHậu vệ10000006.65
-Jan ŠťovíčekThủ môn00000000
20Filip LichýTiền vệ20000006.2

Baumit Jablonec vs Dukla Prague ngày 07-12-2024 - Thống kê cầu thủ