Hradec Kralove
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Daniel SamekTiền vệ00010000
6Václav PilařTiền vệ20020007.3
-Ondřej MihálikTiền đạo00000000
38Adam grigerTiền đạo20000000
17Petr JulisTiền đạo00000000
14Jakub KlímaHậu vệ10110007.4
Bàn thắng
22Petr KodesHậu vệ00000006.8
11Samuel DancakTiền vệ00000006.4
58Adam VlkanovaTiền vệ20001000
19Tom SloncikTiền vệ00010006.5
28Jakub KuceraTiền vệ10000016.9
12A. ZadražilThủ môn00000006.9
5Filip CihakHậu vệ10000007.6
4Tomas PetrasekHậu vệ10000007.7
Thẻ đỏ
13Karel SpáčilHậu vệ10000007.1
26Daniel HorakHậu vệ00000007
9Lukáš ČmelíkTiền đạo10000006.2
25František ČechHậu vệ00000000
1Patrik VizekThủ môn00000000
-M. VágnerThủ môn00000000
Dynamo Ceske Budejovice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Vaclav MikaHậu vệ00010006.6
-Mamadou KonéHậu vệ00000006.6
10Filip HavelkaTiền vệ00000006.4
12Pavel OsmancikHậu vệ10000006.7
-Marvis Amadin OgiomadeTiền đạo20000000
14Emil TischlerTiền vệ00010000
15Ondrej CoudekHậu vệ00000006.4
27David·KrchTiền vệ10020000
6adebayo quadri adediranTiền đạo00000000
23Elvis IsaacTiền đạo10000010
-Artymovych Dmytro-00000000
45Ubong EkpaiTiền đạo00000000
-Martin DouděraTiền vệ00000000
19R. BerberiTiền vệ00000000
29Colin AndrewThủ môn00000000
30Martin JanacekThủ môn00000006.6
3petr hodousHậu vệ10000006.5
-J. Brabec-00000006.7
9Jiří SkalákTiền đạo00000000

Hradec Kralove vs Dynamo Ceske Budejovice ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ