So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-0.5
0.98
-0.99
3
0.79
2.99
3.55
1.98
Live
0.81
-0.5
-0.97
-0.93
3
0.75
3.10
3.65
1.99
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.19
4.5
0.01
11.50
1.09
8.50
BET365Sớm
0.85
-0.5
1.00
-0.95
3
0.80
3.40
3.60
1.95
Live
0.82
-0.5
0.97
0.80
2.75
-0.95
3.40
3.60
1.95
Run
0.95
0
0.85
-0.16
4.5
0.09
13.00
1.08
13.00
Mansion88Sớm
0.80
-0.5
-0.98
0.80
2.75
1.00
2.98
3.55
1.99
Live
0.85
-0.5
-0.95
0.86
2.75
-0.98
3.05
3.45
2.07
Run
-0.68
0
0.58
-0.32
4.5
0.23
9.20
1.22
5.80
188betSớm
0.85
-0.5
0.99
-0.98
3
0.80
2.99
3.55
1.98
Live
0.82
-0.5
-0.96
-0.88
3
0.71
3.10
3.65
1.99
Run
0.02
-0.25
-0.16
-0.18
4.5
0.02
11.50
1.09
8.50
SbobetSớm
0.82
-0.5
1.00
0.78
2.75
-0.98
3.01
3.24
2.00
Live
0.88
-0.5
-0.98
0.91
2.75
0.97
3.25
3.36
2.02
Run
-0.67
0
0.57
-0.31
4.5
0.21
7.70
1.27
5.30

Bên nào sẽ thắng?

Stal Stalowa Wola
ChủHòaKhách
Stal Rzeszow
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Stal Stalowa WolaSo Sánh Sức MạnhStal Rzeszow
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-17] Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2521013184316178.0%
1316612239177.7%
121476207188.3%
602441220.0%
[POL Liga 1-12] Stal Rzeszow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
249783834341237.5%
13625211920746.2%
113531715141227.3%
6132810616.7%

Thành tích đối đầu

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaStal Rzeszow
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaStal Rzeszow
Stal Stalowa WolaStal Rzeszow
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaStal Rzeszow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF27-01-242 - 0
(0 - 0)
- ---B---
INT CF04-02-231 - 1
(0 - 1)
5 - 6---H---
INT CF17-07-214 - 0
(3 - 0)
4 - 4---B---
POL D217-06-203 - 0
(1 - 0)
7 - 3---T---
POL D214-09-192 - 1
(1 - 0)
6 - 9---B---
INT CF08-07-150 - 1
(0 - 1)
- ---B---
POL D224-05-143 - 1
(2 - 0)
1 - 5---T---
POL D202-11-131 - 1
(1 - 0)
- ---H---
POL D229-05-130 - 0
(0 - 0)
- ---H---
POL D225-08-121 - 2
(1 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Stal Stalowa WolaArka Gdynia
GKS TychyStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaWisla Plock
LKS NiecieczaStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaPogon Siedlce
Odra OpoleStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaChrobry Glogow
Warta PoznanStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaOlimpia Elblag
Stal Stalowa WolaKotwica Kolobrzeg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL Cup25-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 7-0.23-0.27-0.63H0.96-0.750.80BX
POL D122-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.68-0.25-0.19H0.9110.91TX
POL D114-09-241 - 3
(0 - 2)
3 - 5-0.20-0.25-0.68B0.94-10.88BT
POL D101-09-243 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.74-0.22-0.16B0.821.250.94BH
POL D124-08-241 - 3
(1 - 0)
7 - 4-0.50-0.31-0.32B-0.980.50.80BT
POL D121-08-242 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.54-0.30-0.27B0.840.50.98BT
POL D116-08-241 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.46-0.30-0.35H0.920.250.90TX
POL D110-08-241 - 0
(1 - 0)
4 - 13-0.50-0.30-0.32B1.000.50.82BX
POL Cup07-08-244 - 2
(3 - 1)
5 - 4-0.65-0.28-0.22T0.750.750.95TT
POL D103-08-240 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.45-0.31-0.35B0.990.250.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Stal Rzeszow            
Chủ - Khách
Stal RzeszowPogon Szczecin
Wisla PlockStal Rzeszow
Stal RzeszowLKS Nieciecza
Pogon SiedlceStal Rzeszow
Stal RzeszowOdra Opole
Chrobry GlogowStal Rzeszow
Stal RzeszowWarta Poznan
Kotwica KolobrzegStal Rzeszow
Stal RzeszowMiedz Legnica
Gornik LecznaStal Rzeszow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL Cup24-09-240 - 3
(0 - 1)
4 - 6-0.22-0.25-0.650.82-11.00T
POL D120-09-241 - 1
(0 - 1)
15 - 6-0.52-0.28-0.320.920.50.90X
POL D114-09-241 - 2
(0 - 2)
6 - 6-0.39-0.28-0.450.78-0.25-0.96T
POL D101-09-241 - 1
(1 - 1)
13 - 11-0.37-0.28-0.470.85-0.250.91X
POL D124-08-242 - 2
(1 - 1)
10 - 3-0.53-0.29-0.300.900.50.92T
POL D120-08-241 - 3
(0 - 1)
7 - 9-0.42-0.29-0.410.8800.94T
POL D117-08-244 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.47-0.30-0.350.900.250.92T
POL D111-08-241 - 3
(0 - 2)
9 - 3-0.45-0.31-0.360.990.250.83T
POL D104-08-241 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.35-0.28-0.490.98-0.250.84X
POL D127-07-242 - 1
(1 - 0)
2 - 12-0.56-0.29-0.27-0.980.750.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Stal Stalowa WolaSo sánh số liệuStal Rzeszow
  • 9Tổng số ghi bàn17
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.7
  • 18Tổng số mất bàn13
  • 1.8Trung bình mất bàn1.3
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem1XemXem0XemXem9XemXem10%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
610516.7%Xem350.0%233.3%Xem
Stal Rzeszow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Stal Stalowa Wola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Stal Rzeszow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Stal Stalowa WolaThời gian ghi bànStal Rzeszow
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    0
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    3
    7
    Bàn thắng H1
    3
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Stal Stalowa WolaChi tiết về HT/FTStal Rzeszow
  • 0
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    2
    1
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Stal Stalowa WolaSố bàn thắng trong H1&H2Stal Rzeszow
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    3
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    5
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Stal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D119-10-2024KháchLKS Lodz14 Ngày
POL D126-10-2024ChủPolonia Warszawa21 Ngày
POL D102-11-2024KháchZnicz Pruszkow28 Ngày
Stal Rzeszow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D119-10-2024ChủRuch Chorzow14 Ngày
POL D126-10-2024ChủLKS Lodz21 Ngày
POL D102-11-2024KháchPolonia Warszawa28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 8.0%Thắng37.5% [9]
  • [10] 40.0%Hòa29.2% [9]
  • [13] 52.0%Bại33.3% [8]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.0%Thắng12.5% [3]
  • [6] 24.0%Hòa20.8% [5]
  • [6] 24.0%Bại12.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    1.72 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.58
  • TB mất điểm
    1.42
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    0.79
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn37.50% [3]
  • [5] 50.00%Hòa25.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn12.50% [1]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [2]

Stal Stalowa Wola VS Stal Rzeszow ngày 05-10-2024 - Thông tin đội hình