Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[SER Prva Liga-16] Sevojno Uzice |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 4 | 9 | 16 | 18 | 34 | 21 | 16 | 13.8% |
15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 15 | 15 | 14 | 20.0% |
14 | 1 | 3 | 10 | 7 | 19 | 6 | 16 | 7.1% |
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 9 | 33.3% |
[SER Prva Liga-7] Borac Cacak |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 35 | 42 | 7 | 37.9% |
14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 11 | 30 | 5 | 64.3% |
15 | 2 | 6 | 7 | 11 | 24 | 12 | 13 | 13.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 7 | 9 | 33.3% |
Sevojno Uzice |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 29-07-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 19-02-20 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SER D2 | 22-04-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SER D2 | 31-03-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SER D2 | 04-11-18 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SER D1 | 14-04-12 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.53 | -0.31 | -0.27 | T | 0.88 | 0.50 | 0.94 | T | T |
SER D1 | 22-10-11 | 1 - 2 (1 - 2) | - | -0.42 | -0.33 | -0.37 | T | 0.85 | 0.00 | 0.97 | T | T |
SER D1 | 19-03-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SER D1 | 11-09-10 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sevojno Uzice |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER CUP | 30-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
SER D2 | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
SER D2 | 20-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | B | 0.78 | 0.25 | 0.98 | B | H |
SER D2 | 13-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.63 | -0.31 | -0.22 | H | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | H |
SER D2 | 05-10-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SER D2 | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
SER D2 | 23-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.51 | -0.33 | -0.28 | B | 0.97 | 0.5 | 0.85 | B | X |
SER D2 | 16-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | B | 0.77 | 0.75 | 0.99 | B | X |
SER D2 | 09-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.48 | -0.33 | -0.31 | B | 0.81 | 0.25 | 0.95 | B | H |
SER D2 | 31-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Borac Cacak |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER D2 | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 13-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.42 | -0.36 | -0.37 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
SER D2 | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 22-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 16-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 08-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 01-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 25-08-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sevojno Uzice |
Sevojno Uzice |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SER D2 | 16-11-2024 | Chủ | FK Graficar Beograd | 7 Ngày |
SER D2 | 23-11-2024 | Khách | FK Radnicki Sremska Mitrovica | 14 Ngày |
SER D2 | 30-11-2024 | Chủ | FK Vozdovac Beograd | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SER D2 | 16-11-2024 | Khách | FK Trajal Krusevac | 7 Ngày |
SER D2 | 23-11-2024 | Chủ | Sloven Ruma | 14 Ngày |
SER D2 | 30-11-2024 | Khách | FK Dubocica | 21 Ngày |