Manchester City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Mateo KovačićTiền vệ00000000
31EdersonThủ môn00000006.6
47Phil FodenTiền đạo00000000
17Kevin De BruyneTiền vệ00000000
27Matheus NunesTiền vệ00020007
52Oscar BobbTiền đạo00000000
3Rúben DiasHậu vệ00000007.2
18Stefan OrtegaThủ môn00000000
24Joško GvardiolHậu vệ10000007.3
-Nico O'ReillyTiền vệ10030007.5
20Bernardo SilvaTiền vệ00000000
14Nico GonzálezTiền vệ00000007.1
Thẻ vàng
11Jeremy DokuTiền đạo00020006.8
19İlkay GündoğanTiền vệ10000007.5
22Vitor de Oliveira Nunes dos ReisHậu vệ00000000
26SavinhoTiền đạo20021008.3
Thẻ đỏ
7Omar MarmoushTiền đạo90110217.99
Bàn thắng
87James McateeTiền vệ20000006.5
10Jack GrealishTiền đạo20100007.6
Bàn thắng
82Rico LewisHậu vệ00000000
Leicester City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Bilal El KhannoussTiền vệ10000006.6
9Jamie VardyTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
18Jordan AyewTiền đạo00010006.5
21Ricardo PereiraHậu vệ00010006.4
40Facundo Valentin·BuonanotteTiền vệ00000006.4
25Woyo CoulibalyHậu vệ00000000
14Bobby ReidTiền đạo00000000
10Stephy MavididiTiền đạo00000000
5Caleb OkoliHậu vệ00000006.3
22Oliver SkippHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
30Mads HermansenThủ môn00000005.7
3Wout FaesHậu vệ00000006.8
4Conor CoadyHậu vệ00000006.3
33Luke ThomasHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
2James JustinHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
6Wilfred NdidiHậu vệ00000006.7
24Boubakary SoumaréHậu vệ00010006.4
16Victor KristiansenHậu vệ00000006.5
20Patson DakaTiền đạo00000006.2
41Jakub StolarczykThủ môn00000000

Manchester City vs Leicester City ngày 03-04-2025 - Thống kê cầu thủ