[ENG Conference North Division-13] Scarborough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 14 | 11 | 16 | 57 | 52 | 53 | 13 | 34.1% |
20 | 8 | 5 | 7 | 29 | 22 | 29 | 13 | 40.0% |
21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 30 | 24 | 13 | 28.6% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 16.7% |
[ENG Conference North Division-2] Kidderminster Harriers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 24 | 7 | 10 | 74 | 32 | 79 | 2 | 58.5% |
21 | 13 | 3 | 5 | 36 | 12 | 42 | 4 | 61.9% |
20 | 11 | 4 | 5 | 38 | 20 | 37 | 2 | 55.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 16 | 83.3% |
Scarborough |
Chủ - Khách |
---|
Kidderminster HarriersScarborough |
ScarboroughKidderminster Harriers |
Kidderminster HarriersScarborough |
Kidderminster HarriersScarborough |
ScarboroughKidderminster Harriers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 04-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | T | 0.80 | 0.50 | -0.98 | T | X |
ENG CN | 01-11-22 | 4 - 2 (2 - 2) | 3 - 6 | -0.32 | -0.30 | -0.51 | T | 0.84 | -0.50 | 0.98 | T | T |
ENG Conf | 21-01-06 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.31 | -0.31 | B | 0.72 | 0.25 | -0.85 | B | T |
ENG FAT | 17-12-05 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG Conf | 20-08-05 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.43 | -0.31 | -0.38 | H | 0.81 | 0.00 | -0.92 | H | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Scarborough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 16-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG CN | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | H | 0.98 | 0 | 0.84 | H | X |
ENG CN | 05-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | B | 0.77 | 0 | 0.99 | B | X |
ENG FAC | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.68 | -0.22 | -0.20 | B | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | X |
ENG CN | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.40 | -0.30 | -0.42 | T | 0.95 | 0 | 0.87 | T | X |
ENG CN | 22-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.77 | 0 | 0.99 | B | X |
ENG CN | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | B | 0.80 | 0.5 | 0.96 | B | T |
ENG FAC | 12-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | T | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | T |
ENG CN | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.38 | -0.31 | -0.44 | H | 0.76 | -0.25 | -0.94 | B | X |
ENG FAC | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Kidderminster Harriers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG CN | 12-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | -0.67 | -0.26 | -0.20 | 0.90 | 1 | 0.86 | T | ||
ENG CN | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.76 | -0.22 | -0.13 | 0.81 | 1.25 | -0.99 | X | ||
ENG CN | 06-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.36 | -0.32 | -0.44 | 0.77 | -0.25 | -0.95 | X | ||
ENG CN | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.22 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | ||
ENG CN | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.26 | -0.31 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | X | ||
ENG CN | 22-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 7 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | 0.82 | 1 | 0.94 | X | ||
ENG CN | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | 0.84 | -0.75 | 0.92 | T | ||
ENG FAC | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.65 | -0.24 | -0.22 | 0.97 | 1 | 0.85 | X | ||
ENG CN | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | -0.97 | 0 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 33%
Scarborough |
Scarborough |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 26-11-2024 | Chủ | Warrington Town AFC | 3 Ngày |
ENG CN | 30-11-2024 | Khách | Needham Market | 7 Ngày |
ENG CN | 10-12-2024 | Chủ | Brackley Town | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 26-11-2024 | Khách | Kings Lynn | 3 Ngày |
ENG CN | 30-11-2024 | Chủ | Leamington | 7 Ngày |
ENG CN | 14-12-2024 | Khách | Radcliffe Borough | 21 Ngày |