[ENG Conference North Division-6] Curzon Ashton FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 20 | 9 | 11 | 54 | 34 | 69 | 6 | 50.0% |
19 | 8 | 4 | 7 | 23 | 14 | 28 | 14 | 42.1% |
21 | 12 | 5 | 4 | 31 | 20 | 41 | 1 | 57.1% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 66.7% |
[ENG Conference North Division-13] Scarborough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 14 | 11 | 16 | 57 | 52 | 53 | 13 | 34.1% |
20 | 8 | 5 | 7 | 29 | 22 | 29 | 13 | 40.0% |
21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 30 | 24 | 13 | 28.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 33.3% |
Curzon Ashton FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 22-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | T | 0.77 | 0.00 | 0.99 | T | X |
ENG CN | 12-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | T | -0.98 | 0.50 | 0.80 | T | X |
ENG CN | 24-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.47 | -0.30 | -0.35 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | X |
ENG CN | 07-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | T | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | X |
ENG FAC | 04-10-22 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG FAC | 01-10-22 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.47 | -0.28 | -0.37 | H | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | T |
ENG CN | 27-09-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 10 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.80 | 0.00 | -0.98 | T | X |
ENG FAC | 27-09-14 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 17%
Curzon Ashton FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 11 | -0.45 | -0.31 | -0.38 | T | 0.70 | 0 | 1.00 | T | X |
ENG CN | 26-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 9 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | B | 0.75 | 1 | -0.99 | B | T |
ENG CN | 21-12-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | T |
ENG CN | 14-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | T |
ENG CN | 10-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG CN | 30-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | T | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | T |
ENG CN | 26-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | T | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | X |
ENG FAT | 16-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG CN | 12-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.35 | -0.31 | -0.47 | T | 0.85 | -0.25 | 0.91 | T | X |
ENG CN | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | H | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
Scarborough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 01-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
ENG CN | 26-12-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 1 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | ||
ENG CN | 21-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | 0.85 | 0.5 | 0.97 | X | ||
ENG CN | 17-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X | ||
ENG CN | 14-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.29 | -0.31 | -0.52 | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T | ||
ENG CN | 10-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
ENG CN | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | X | ||
ENG CN | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.35 | -0.29 | -0.47 | 0.93 | -0.25 | 0.89 | X | ||
ENG CN | 26-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.63 | -0.29 | -0.21 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | X | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
Curzon Ashton FC |
Curzon Ashton FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 18-01-2025 | Chủ | Brackley Town | 7 Ngày |
ENG CN | 25-01-2025 | Khách | Darlington | 14 Ngày |
ENG CN | 28-01-2025 | Khách | Oxford City | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 18-01-2025 | Khách | Farsley Celtic | 7 Ngày |
ENG CN | 25-01-2025 | Chủ | Chester FC | 14 Ngày |
ENG CN | 28-01-2025 | Chủ | Chorley FC | 17 Ngày |