[GER Regionalliga-3] Werder Bremen (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 14 | 4 | 10 | 67 | 48 | 46 | 3 | 50.0% |
14 | 7 | 2 | 5 | 34 | 23 | 23 | 5 | 50.0% |
14 | 7 | 2 | 5 | 33 | 25 | 23 | 2 | 50.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% |
[GER Regionalliga-16] FC Teutonia 05 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 8 | 5 | 14 | 38 | 60 | 29 | 16 | 29.6% |
13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 29 | 15 | 16 | 30.8% |
14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 31 | 14 | 13 | 28.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 19 | 7 | 33.3% |
Werder Bremen (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
FC Teutonia 05Werder Bremen (Youth) |
Werder Bremen (Youth)FC Teutonia 05 |
FC Teutonia 05Werder Bremen (Youth) |
Werder Bremen (Youth)FC Teutonia 05 |
FC Teutonia 05Werder Bremen (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 11-08-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.44 | -0.27 | -0.40 | T | 0.81 | 0.00 | -0.99 | T | T |
GER Reg | 18-02-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 0 - 4 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | B | 0.93 | 0.25 | 0.89 | B | X |
GER Reg | 27-08-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | B | 0.98 | 0.25 | 0.84 | B | H |
GER Reg | 23-04-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.47 | -0.28 | -0.37 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
GER Reg | 13-03-22 | 3 - 3 (2 - 1) | - | -0.43 | -0.31 | -0.38 | H | 0.77 | 0.00 | -0.95 | H | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
Werder Bremen (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 17-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | -0.33 | -0.26 | -0.53 | B | 0.88 | -0.5 | 0.88 | B | T |
GER Reg | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.43 | -0.26 | -0.43 | B | 0.92 | 0 | 0.90 | B | X |
GER Reg | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.49 | -0.26 | -0.37 | H | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | X |
GER Reg | 26-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.26 | -0.22 | -0.61 | B | 1.00 | -0.75 | 0.82 | B | X |
GER Reg | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | -0.72 | -0.20 | -0.20 | T | 0.81 | 1.25 | 0.95 | T | T |
GER Reg | 11-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.47 | -0.27 | -0.37 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | X |
GER Reg | 06-10-24 | 4 - 1 (1 - 0) | - | -0.55 | -0.24 | -0.31 | T | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | T |
GER Reg | 02-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | -0.43 | -0.25 | -0.43 | T | 0.91 | 0 | 0.91 | T | T |
GER Reg | 28-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | -0.62 | -0.22 | -0.27 | T | -0.98 | 1 | 0.80 | T | T |
GER Reg | 22-09-24 | 1 - 5 (1 - 3) | - | -0.36 | -0.24 | -0.50 | T | 0.83 | -0.5 | -0.99 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
FC Teutonia 05 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 17-11-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | -0.36 | -0.26 | -0.50 | 0.96 | -0.25 | 0.80 | T | ||
GER Reg | 08-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.58 | -0.27 | -0.27 | 0.93 | 0.75 | 0.89 | X | ||
GER Reg | 27-10-24 | 1 - 9 (0 - 3) | - | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.86 | -0.25 | 0.96 | T | ||
GER Reg | 19-10-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.65 | -0.24 | -0.23 | 0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
GER Reg | 13-10-24 | 1 - 4 (0 - 3) | - | -0.50 | -0.27 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | ||
GER Reg | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.24 | -0.24 | -0.62 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | H | ||
GER Reg | 03-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | -0.67 | -0.23 | -0.21 | 0.87 | 1 | 0.95 | T | ||
GER Reg | 29-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.38 | -0.27 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | ||
GER Reg | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.52 | -0.26 | -0.31 | 0.91 | 0.5 | 0.93 | X | ||
GER Reg | 18-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.26 | -0.38 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Werder Bremen (Youth) |
Werder Bremen (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 30-11-2024 | Khách | Phonix Lubeck | 7 Ngày |
GER Reg | 07-12-2024 | Chủ | Kickers Emden | 14 Ngày |
GER Reg | 21-02-2025 | Khách | TuS Blau-Weiss Lohne | 90 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 01-12-2024 | Chủ | SV Todesfelde | 8 Ngày |
GER Reg | 08-12-2024 | Khách | St Pauli II | 15 Ngày |
GER Reg | 23-02-2025 | Chủ | Hamburger SV (Youth) | 92 Ngày |