Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[LUX National Division-4] Swift Hesperange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 6 | 4 | 44 | 20 | 42 | 4 | 54.5% |
11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 6 | 25 | 3 | 72.7% |
11 | 4 | 5 | 2 | 19 | 14 | 17 | 5 | 36.4% |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 12 | 66.7% |
[LUX National Division-7] US Mondorf-les-Bains |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 5 | 7 | 36 | 30 | 35 | 7 | 45.5% |
11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 18 | 15 | 10 | 36.4% |
11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 12 | 20 | 4 | 54.5% |
6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 5 | 12 | 50.0% |
Swift Hesperange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 14-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 02-04-23 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 16-10-22 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 13-02-22 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 11-10-21 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-08-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 09-05-21 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 20-02-21 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX Cup | 28-10-18 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Swift Hesperange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 23-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 05-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 25-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 15-09-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
US Mondorf-les-Bains |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 27-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 06-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 29-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 21-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 15-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-09-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Swift Hesperange |
Swift Hesperange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 08-12-2024 | Khách | Progres Niedercorn | 7 Ngày |
LUX D1 | 09-02-2025 | Chủ | Hostert | 70 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Chủ | Mondercange | 77 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 08-12-2024 | Chủ | Mondercange | 7 Ngày |
LUX D1 | 09-02-2025 | Khách | Bettembourg | 70 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Chủ | Victoria Rosport | 77 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật