So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
0.25
0.83
0.78
2.25
0.98
2.16
3.30
2.84
Live
0.88
0
0.94
0.76
2
-0.96
2.48
3.10
2.55
Run
0.41
0
-0.59
-0.31
1.5
0.11
29.00
8.00
1.04
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
0.85
2.25
0.95
2.35
3.10
3.00
Live
0.85
0
0.95
0.98
2.25
0.83
2.63
3.10
2.70
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.98
0.25
0.78
0.88
2.25
0.88
2.18
3.20
2.92
Live
0.87
0
0.97
-0.96
2.25
0.78
2.43
3.05
2.61
Run
-0.73
0.25
0.57
-0.79
1.5
0.61
13.00
3.45
1.33
188betSớm
0.94
0.25
0.84
0.79
2.25
0.99
2.16
3.30
2.84
Live
0.89
0
0.95
0.77
2
-0.95
2.48
3.10
2.55
Run
0.42
0
-0.58
-0.31
1.5
0.13
29.00
7.90
1.04
SbobetSớm
0.99
0.25
0.83
0.84
2.25
0.96
2.19
3.00
2.84
Live
0.79
0
-0.95
1.00
2.25
0.82
2.39
2.96
2.73
Run
0.54
0
-0.70
-0.70
1.5
0.52
19.00
4.08
1.21

Bên nào sẽ thắng?

ND Primorje
ChủHòaKhách
Domzale
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ND PrimorjeSo Sánh Sức MạnhDomzale
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 1T 6H 3B
    3T 6H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-7] ND Primorje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
278712304731729.6%
13535121418738.5%
14347183313621.4%
603341530.0%
[SLO 1.Liga-10] Domzale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2745182555171014.8%
13229112581015.4%
1423914309814.3%
620457633.3%

Thành tích đối đầu

ND Primorje            
Chủ - Khách
DomzaleNK Primorje
NK PrimorjeDomzale
DomzaleNK Primorje
NK PrimorjeDomzale
DomzaleNK Primorje
NK PrimorjeDomzale
NK PrimorjeDomzale
DomzaleNK Primorje
NK PrimorjeDomzale
DomzaleNK Primorje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D102-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.44-0.30-0.38H0.760.001.00HX
SLO D116-08-242 - 1
(1 - 1)
10 - 3-0.35-0.30-0.47T0.88-0.250.88TT
SLO D130-04-111 - 0
(0 - 0)
- -0.83-0.18-0.10B0.85-0.570.91TX
SLO D106-03-110 - 0
(0 - 0)
- -0.25-0.30-0.57H-0.93-0.500.75BX
SLO D102-10-104 - 1
(1 - 0)
- -0.69-0.28-0.15B-0.96-0.800.78BT
SLO D131-07-100 - 0
(0 - 0)
- -0.16-0.25-0.71H0.90-1.000.88BX
SLO D111-04-090 - 0
(0 - 0)
- ---H-0.95-0.250.75BX
SLO D103-12-080 - 0
(0 - 0)
- ---H0.820.751.00TX
SLO D124-09-083 - 3
(3 - 2)
- ---H0.85-0.500.97BT
SLO D119-07-082 - 0
(2 - 0)
- ---B0.85-0.800.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

ND Primorje            
Chủ - Khách
NK NaftaNK Primorje
NK BravoNK Primorje
NK Olimpija LjubljanaNK Primorje
NK PrimorjeNK Siroki Brijeg
NK PrimorjeSlaven Belupo
NK Lokomotiva ZagrebNK Primorje
NK PrimorjeHNK Gorica
RijekaNK Primorje
RadomljeNK Primorje
NK PrimorjeNK Mura 05
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D121-02-252 - 2
(2 - 2)
2 - 0-0.44-0.33-0.35H-0.990.250.81TT
SLO D107-02-253 - 1
(2 - 1)
2 - 2-0.64-0.27-0.20B0.790.75-0.97BT
SLO D102-02-255 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.82-0.20-0.11B0.811.5-0.99BT
INT CF26-01-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4---H--
INT CF17-01-250 - 4
(0 - 2)
3 - 8-0.26-0.27-0.59B0.87-0.750.89BT
INT CF15-01-250 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.67-0.25-0.23H0.9010.80TX
INT CF12-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.40-0.30-0.45H0.9500.75HX
INT CF08-01-251 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.89-0.14-0.09H0.912.250.85TX
SLO D108-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.49-0.31-0.32H0.790.25-0.97TX
SLO D130-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.38-0.30-0.44T0.77-0.25-0.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Domzale            
Chủ - Khách
RadomljeDomzale
DomzaleNK Mura 05
MariborDomzale
WSG Swarovski TirolDomzale
SK Austria KlagenfurtDomzale
DomzaleBistrica
ZNK OsijekDomzale
NK Publikum CeljeDomzale
DomzaleNK Bravo
DomzaleNK Nafta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D117-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.49-0.31-0.320.820.250.94X
SLO D108-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.37-0.31-0.440.76-0.25-0.94X
SLO D101-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.81-0.20-0.120.831.50.99T
INT CF24-01-250 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.61-0.25-0.260.840.750.92X
INT CF23-01-252 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.56-0.23-0.290.970.750.79X
INT CF18-01-252 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.54-0.28-0.330.860.50.84H
INT CF14-01-252 - 1
(1 - 0)
1 - 0-0.75-0.22-0.180.801.250.90H
SLO D107-12-242 - 2
(0 - 1)
12 - 1-0.77-0.21-0.140.991.50.83T
SLO D129-11-242 - 3
(0 - 3)
4 - 5-0.27-0.30-0.551.00-0.50.82T
SLO D123-11-242 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.44-0.30-0.38-0.940.250.76T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

ND PrimorjeSo sánh số liệuDomzale
  • 8Tổng số ghi bàn12
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 18Tổng số mất bàn15
  • 1.8Trung bình mất bàn1.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 60.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

ND Primorje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem1XemXem11XemXem42.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem10XemXem47.6%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Domzale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem6XemXem1XemXem14XemXem28.6%XemXem14XemXem66.7%XemXem7XemXem33.3%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
ND Primorje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem4XemXem9XemXem38.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
621333.3%Xem350.0%00.0%Xem
Domzale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem4XemXem5XemXem12XemXem19%XemXem8XemXem38.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem1XemXem2XemXem7XemXem10%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
611416.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ND PrimorjeThời gian ghi bànDomzale
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    17
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    3
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ND PrimorjeChi tiết về HT/FTDomzale
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    12
    13
    H/H
    3
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    5
    B/B
ChủKhách
ND PrimorjeSố bàn thắng trong H1&H2Domzale
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    12
    13
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    5
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
ND Primorje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D108-03-2025KháchNK Publikum Celje7 Ngày
SLO D112-03-2025ChủMaribor11 Ngày
SLO D115-03-2025KháchNK Mura 0514 Ngày
Domzale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D108-03-2025ChủFC Koper7 Ngày
SLO D112-03-2025KháchNK Nafta11 Ngày
SLO D115-03-2025KháchNK Bravo14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

ND Primorje
Domzale
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 29.6%Thắng14.8% [4]
  • [7] 25.9%Hòa18.5% [4]
  • [12] 44.4%Bại66.7% [18]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng7.4% [2]
  • [3] 11.1%Hòa11.1% [3]
  • [5] 18.5%Bại33.3% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.74 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    2.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.41
  • TB mất điểm
    0.93
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 40.00%Hòa9.09% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn63.64% [7]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

ND Primorje VS Domzale ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình