SD Huesca
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Serge PatrickTiền đạo50110007.2
Bàn thắng
13Dani JimenezThủ môn00000006.4
5Miguel LoureiroHậu vệ00000007.6
4Rubén PulidoHậu vệ10000007.3
Thẻ vàng
14Jorge PulidoHậu vệ10100008.2
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
7Gerard ValentínTiền đạo00000005.9
8Javier Pérez MateoTiền vệ10020006.5
23Oscar SielvaTiền vệ20000106.9
22Iker Kortajarena CanelladaTiền vệ50000007
20Ignasi·Vilarrasa PalaciosHậu vệ40001007.3
2José Antonio Abad MartínezHậu vệ00000000
10Hugo VallejoTiền đạo00000006.7
21Iker Unzueta ArreguiTiền đạo00000000
1Juan PérezThủ môn00000000
3Jorge Martin CamunasHậu vệ10100000
Bàn thắng
18Diego Gonzalez CabanesHậu vệ00000000
9Sergi EnrichTiền đạo00010006.4
16Moises DelgadoHậu vệ00000000
-Willy-00000000
15Jérémy BlascoHậu vệ00000000
-Ayman Arguigue SafsafiTiền đạo00000000
11Joaquín MuñozTiền đạo40030007.2
Thẻ vàng
Sporting Gijon
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17J. DubasinTiền đạo30010007.2
20Kevin VazquezHậu vệ00000000
3José ÁngelHậu vệ00000000
21Nico SerranoTiền đạo20000006.4
28Pierre MbembaHậu vệ00000000
29Yann·KemboHậu vệ00000000
-E. HenrikssonThủ môn00000000
27Álex OyónTiền đạo00000000
5Pablo GarcíaHậu vệ00000000
19Juan OteroTiền đạo30110106.9
Bàn thắng
11Víctor CampuzanoTiền đạo00000006.4
16Jordy CaicedoTiền đạo10000006.6
Thẻ vàng
13Christian JoelThủ môn00000007.3
Thẻ vàng
2Guillermo RosasHậu vệ00020006.3
15Nikola MarašHậu vệ00000007.2
14Lander OlaetxeaTiền vệ00000005.8
Thẻ vàng
22Diego SánchezHậu vệ00000006.7
12Carlos DotorTiền vệ10000006.6
6Nacho MartínTiền vệ00010006.8
10Nacho MéndezTiền vệ10100007.2
Bàn thắng
18César GelabertTiền vệ00001006.8

SD Huesca vs Sporting Gijon ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ