SD Huesca
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ayman Arguigue SafsafiTiền đạo00000000
14Jorge PulidoHậu vệ00000006.8
22Iker Kortajarena CanelladaTiền vệ10000006.7
23Oscar SielvaTiền vệ00000006.8
Thẻ vàng
10Hugo VallejoTiền đạo10010006.8
20Ignasi·Vilarrasa PalaciosHậu vệ10000006.9
19Serge PatrickTiền đạo40110007.1
Bàn thắng
2José Antonio Abad MartínezHậu vệ00000006.3
21Iker Unzueta ArreguiTiền đạo00000000
1Juan PérezThủ môn00000000
11Joaquín MuñozTiền đạo20010000
3Jorge Martin CamunasHậu vệ00000000
-Francisco Javier Hernandez CoarasaTiền vệ00000000
18Diego Gonzalez CabanesHậu vệ00000005.8
-Álex Fita Vidal-00000000
-Jaime Escario Bara-00000000
16Moises DelgadoHậu vệ00000000
13Dani JimenezThủ môn00000006.5
15Jérémy BlascoHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
4Rubén PulidoHậu vệ00000007.2
7Gerard ValentínTiền đạo10050007.1
9Sergi EnrichTiền đạo00000000
Granada CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Marc MartinezThủ môn00000000
-O. Naasei-00000000
-Sergio Rodelas PintorTiền đạo00000000
23Manu TriguerosTiền vệ00001006.9
9Shon WeissmanTiền đạo00000000
1Luca ZidaneThủ môn00000006.8
2Ruben Sanchez SaezHậu vệ00010006.3
15Carlos NevaHậu vệ00000006.5
11Georgiy TsitaishviliTiền đạo11000006.6
10StoichkovTiền đạo10000006.9
-Gael Joel Akogo Esono NchamaTiền vệ00000000
12Ricard·Sanchez SendraHậu vệ00000003.4
Thẻ đỏ
16Manuel Lama MarotoHậu vệ00000006.5
4Miguel RubioHậu vệ00000006.9
8Gonzalo VillarTiền vệ10000006.6
Thẻ vàng
20Sergio RuizTiền vệ00000006.5
21Abderrahmane RebbachTiền đạo10020006.7
7Lucas BoyéTiền đạo20130007.5
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
30Siren BaldeTiền đạo00000000
17Borja BastónTiền đạo10000000
6Martin HonglaHậu vệ00000006.3
25Diego MariñoThủ môn00000000

SD Huesca vs Granada CF ngày 16-02-2025 - Thống kê cầu thủ