FC Unirea 2004 Slobozia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Dmitriy YusovTiền đạo00000006.68
-Ștefan Cristinel PacionelTiền vệ00000000
60Dmitro PospelovHậu vệ10000006.53
Thẻ vàng
-Constantin Adrian TomaTiền vệ00000006.05
Thẻ vàng
-Ionuţ Viorel CoadăHậu vệ00010005.12
Thẻ vàng
20Ovidiu PerianuHậu vệ10010006.24
77Adnan AganovićTiền vệ00000005.06
30Florin PureceTiền vệ30100005.51
Bàn thắng
7Laurentiu vlasceanuHậu vệ11000006.29
-Jordan Youri GeleTiền vệ00000006.85
15Paolo MedinaHậu vệ00000000
22Mihaita LemnaruTiền vệ00000000
-S. KrellThủ môn00000000
9Filip Mihai IlieTiền đạo10000016.35
-Sekou CamaraTiền đạo00000006.87
2Andrei DorobantuHậu vệ00000000
12Denis RusuThủ môn00010006.29
-Florinel Valentin IbrianHậu vệ00010006.41
4Alexandru DinuHậu vệ00000006.51
CFR Cluj
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kader KeitaHậu vệ00000000
45Mário CamoraHậu vệ00000000
-Peter Godly MichaelTiền đạo00000006.55
-Vasile MogoșHậu vệ00000007.17
-Beni NKololoTiền đạo00000006.68
77Panagiotis TachtsidisHậu vệ00000000
1Rares GalThủ môn00000000
5Daniel GraovacHậu vệ00000000
7Mohammed·KamaraTiền đạo10020006.27
Thẻ vàng
89Otto HindrichThủ môn00000006.3
27Matei Cristian IlieHậu vệ00000007.25
13Simao RochaHậu vệ10000006.14
Thẻ vàng
82Alin Razvan FicaTiền vệ10020007.16
88Damjan ĐokovićTiền vệ00010006.01
11Alexandru PăunTiền vệ10020007.49
93Virgiliu PostolachiTiền đạo20000006.65
9Louis MunteanuTiền đạo51100005.78
Bàn thắng
17Meriton KorenicaTiền đạo20020006.56
3Aly AbeidHậu vệ00020007.59
Thẻ đỏ
4Leonardo da Costa BolgadoHậu vệ10000005.89
Thẻ vàng
-Andrei ArteanHậu vệ00000000
10Ciprian DeacTiền đạo00000000
-Robert Costatin FilipTiền vệ00000000

FC Unirea 2004 Slobozia vs CFR Cluj ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ