New England Revolution
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Dylan BorreroTiền đạo30010006.15
-Ian HarkesTiền vệ10000006.82
-Mark Anthony KayeTiền vệ00000000
-Tim ParkerHậu vệ00000006.65
31Aljaž IvačičThủ môn00000006.08
15Brandon ByeHậu vệ00000006.04
-Xavier ArreagaHậu vệ00010006.33
-Dave RomneyHậu vệ00000006.45
25Peyton MillerHậu vệ00010006.25
80Alhassan YusufTiền vệ10000006.64
8Matt PolsterHậu vệ00010006.46
41Luca Daniel·LangoniTiền đạo00000006.28
Thẻ vàng
10Carles GilTiền vệ10000016.22
-Emmanuel BoatengTiền vệ10000006.78
-Giacomo VrioniTiền đạo10000006.24
-Earl Edwards Jr.Thủ môn00000000
88Andrew FarrellHậu vệ00000000
-Nacho GilTiền đạo30000106.27
Thẻ vàng
-Bobby WoodTiền đạo00000000
-Esmir BajraktarevicTiền đạo20010005.97
DC United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Jared StroudTiền đạo00000006.67
16Garrison tubbsHậu vệ00000006.85
28David SchneggHậu vệ00000000
20Christian BentekeTiền đạo20100008.95
Bàn thắngThẻ đỏ
-Luis·ZamudioThủ môn00000000
14Dominique BadjiTiền đạo00000006.86
-Russell CanouseTiền vệ00000000
-Cristián DájomeTiền đạo00000006.05
-Alex BonoThủ môn00000006.59
22Aaron HerreraHậu vệ00010007.69
3L.BartlettHậu vệ00001007.12
Thẻ vàng
4Matti PeltolaHậu vệ00000005.58
-Pedro SantosTiền đạo20110008.14
Bàn thắngThẻ vàng
-Theodore Ku-DiPietroTiền vệ10000016.36
-Mateusz KlichTiền vệ00010006.35
-Martín RodríguezTiền đạo00011006.52
10G.PiraniTiền vệ30000016.89
-Hayden SargisHậu vệ00000000
17Jacob MurrellTiền đạo10000000
6Boris TakangTiền vệ11000006.8

New England Revolution vs DC United ngày 06-10-2024 - Thống kê cầu thủ