IFK Norrkoping FK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Isak Andri SigurgeirssonTiền đạo20030006.6
24Anton·ErikssonHậu vệ00000006.15
19Max WatsonHậu vệ00000006.87
Thẻ vàng
37Moutaz NeffatiTiền vệ10000006.11
-Carl BjorkTiền đạo20010005.92
Thẻ vàng
17Laorent ShabaniTiền đạo00000006.75
-Å. Andersson-00000000
40David AnderssonThủ môn00000000
3Marcus BaggesenHậu vệ10000006.22
35Stephen BolmaTiền vệ00000000
-Vito Hammershøj-MistratiTiền vệ00000006.12
23David Moberg KarlssonTiền đạo00010006.55
7Jacob OrtmarkTiền vệ00000006.45
-Dino SalihovicHậu vệ00000000
91David Mitov NilssonThủ môn00000006.77
4Amadeus SögaardHậu vệ00000006.82
21Jesper CeesayHậu vệ00000006.12
-Kristoffer KhazeniTiền vệ20010006.61
9Arnór TraustasonTiền vệ50000006.59
-Carl BjorkTiền đạo20010005.3
Thẻ vàng
22Tim PricaTiền đạo20000005.66
Thẻ vàng
IFK Goteborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Elis BishesariThủ môn00000000
-Jakob KarlstromThủ môn00000008.37
-Sebastian OhlssonHậu vệ00000006.14
Thẻ vàng
13Gustav SvenssonHậu vệ30100006.83
Bàn thắng
3August ErlingmarkHậu vệ10000006.7
6Anders TrondsenHậu vệ00000006.55
15David KruseTiền vệ10000006.34
21Adam CarlenHậu vệ20000006.09
-Gustaf·NorlinTiền đạo10000006.27
30Ramon-Pascal LundqvistTiền vệ00021017.01
Thẻ vàng
-Oscar PetterssonTiền đạo00001005.52
26benjamin brantlindTiền vệ00000000
-Suleiman AbdullahiTiền đạo00000000
-L. SkjellerupTiền vệ30100018.49
Bàn thắngThẻ đỏ
-Nikolai Baden FrederiksenTiền đạo00000000
-R. Yeboah-00000000
-N. Tolf-00000000
-Emil SalomonssonHậu vệ00000006.7
28Lucas KåhedTiền vệ00000000
16Linus CarlstrandTiền đạo00000000

IFK Norrkoping FK vs IFK Goteborg ngày 06-10-2024 - Thống kê cầu thủ