Kazakhstan U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-david esimbekovTiền vệ00000000
21yegor tkachenkoHậu vệ00000006.07
-N. BuribayevTiền vệ10010005.23
-A. Sadybekov-00000006.58
13A. MrynskyHậu vệ00000000
5Alexandr·ShirobokovHậu vệ00000006.66
-Adilkhan DobayTiền vệ00010006.36
-Ersultan KaldybekovTiền vệ00000006.65
Thẻ vàng
-A. ZhumakhanovHậu vệ00000006.19
-Meyrambek kalmyrzaTiền vệ00000006.62
6abylaikhan nazymkhanovTiền vệ00010006.87
Thẻ vàng
3lev kurginHậu vệ00000000
-David EsimbekovTiền vệ00000000
7Alen AymanovTiền vệ00000000
-Sultan AskarovHậu vệ00000000
-Nurali ZhaksylykovTiền đạo00000006.77
-Nikita PivkinThủ môn00000000
-Beibit GalymTiền vệ00000006.55
11Ivan SviridovTiền đạo20020016.35
-Denis MitrofanovTiền đạo00000005.87
1Temirlan·AnarbekovThủ môn00000006.82
Belgium U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Luca OyenTiền đạo00010006.62
2Killian SardellaHậu vệ10020008.41
3Fedde·LeysenHậu vệ00000000
-Mario StroeykensTiền vệ10000006.02
-Arne EngelsTiền vệ00000000
17Tuur RommensHậu vệ00000000
-Richie SagradoHậu vệ00000000
-Lucas StassinTiền đạo00000006.65
1Maarten VandevoordtThủ môn00000007.01
-Jorne SpileersHậu vệ00000008.43
5Ignace Van der BremptHậu vệ10060008.2
20Aster VranckxTiền vệ10020007.51
-Arthur VermeerenHậu vệ00001006.51
-Malick FofanaTiền đạo10010005.85
14Koni De WinterHậu vệ00010008.17
12Senne LammensThủ môn00000000
8Eliot MatazoTiền vệ10000006.39
-Kazeem OlaigbeTiền đạo10100008.75
Bàn thắngThẻ đỏ
3Mandela KeitaTiền vệ10020007.78
-Romeo VermantTiền đạo40020015.64

Belgium U21 vs Kazakhstan U21 ngày 12-09-2023 - Thống kê cầu thủ