Luxembourg U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Denis Ahmetxhekaj-00000000
-Sofiane IkeneHậu vệ00000000
15Massimo AgostinelliHậu vệ00000006.62
Thẻ vàng
4Ivan EnglaroTiền vệ00000000
-David JonathansTiền đạo00000000
13D. de OliveiraTiền vệ00000000
11S. TurpingTiền đạo00000000
-Sofiane IkeneHậu vệ00000000
12Eldin LaticThủ môn00000005.02
16Clayton Miguel Irigoyen-GoniTiền vệ00000005.96
Thẻ vàng
8F. MartinsTiền vệ00000006.58
Thẻ vàng
-R. BerberiTiền vệ00000000
-R. Klisurica-00000000
5F. SinnerHậu vệ00000006.54
Thẻ vàng
2Y. TorresHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
1Hugo Do RegoThủ môn00000000
-Lucas CorreiaTiền vệ00000000
14Miguel Fernandes GoncalvesHậu vệ00000000
19D. CardosoHậu vệ00000000
-Leon ElshanTiền vệ00000000
3F. LoheiTiền vệ00000000
Ukraine U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yegor GunichevTiền đạo00000000
4Roman DidykHậu vệ00000000
7Bogdan V'YunnikTiền đạo10101008.71
Bàn thắngThẻ đỏ
6Maksym KucheriavyiTiền vệ00000000
16Arseniy BatagovHậu vệ00000000
17Volodymyr BrazhkoTiền vệ00000006.14
Thẻ vàng
5Vitalii RomanHậu vệ00001006.19
15Artem Hennadiiovych SmoliakovHậu vệ00000006.77
Thẻ vàng
9Nazar VoloshynTiền đạo00001006.32
Thẻ vàng
-Oleksandr·YatsykTiền vệ00000000
-Maksym BragaruTiền đạo00000000
1Ruslan NeshcheretThủ môn00000000
8Oleh OcheretkoTiền vệ00000000
13Volodymyr SalyukHậu vệ00000006.89
Thẻ vàng
-Igor krasnopirTiền đạo10100008.14
Bàn thắng
20Igor krasnopirTiền đạo10100008.14
Bàn thắng
10Yehor YarmoliukTiền vệ00000000
2Kostiantyn VivcharenkoHậu vệ00000000
23Kiril FesyunThủ môn00000000
14Illia KvasnytsyaTiền đạo10100008.37
Bàn thắng
15Valentyn RubchynskyiTiền vệ00000000
-Arsenii BatagovHậu vệ00000000

Luxembourg U21 vs Ukraine U21 ngày 13-10-2023 - Thống kê cầu thủ