Estonia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Ott NommThủ môn00000000
-Andreas VaherHậu vệ00000000
2Kristo HussarHậu vệ00000000
5Daniil SotsugovTiền vệ00000000
15Robert VeeringHậu vệ00000005.83
-Ramon SmirnovTiền vệ00000000
-jakob sten viidasTiền đạo00000000
19Danil·KuraksinTiền vệ00000000
10Ramol SillamaaTiền vệ00000000
3Andres JarveHậu vệ00000000
9Aleksandr SapovalovTiền đạo00000000
1Kaur KivilaThủ môn00000005.14
-Kevor PalumetsTiền vệ00000000
18Tristan TeevaliTiền vệ00000000
-Rasmus KallasHậu vệ00000000
20Daniel LutsTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
-Georg PankHậu vệ00000006.17
Thẻ vàng
8Nikita VassiljevTiền vệ00000000
11Nikita MihhailovTiền vệ00000000
-Nikita IvanovTiền vệ00000000
Bulgaria U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Petar Dimitrov AndreevTiền đạo00000000
22Asen MitkovTiền vệ10100007.92
Bàn thắng
9Georgi Nikolaev NikolovTiền đạo30300009.21
Bàn thắngThẻ đỏ
23Plamen AndreevThủ môn00000000
18Atanas ChernevHậu vệ00000000
17Martin·SorakovTiền đạo00000000
5Veljko·JelenkovicTiền vệ00000006.57
Thẻ vàng
15Martin AchkovHậu vệ00000000
12Damyan HristovThủ môn00000000
10Nikola LlievTiền đạo00000000
-Emil Ivanov TsenovTiền vệ00001005.99
4Hristiyan PetrovHậu vệ00000000
-Marin Plamenov·PetkovTiền vệ00001006.61
2Martin StoychevHậu vệ00000006.74
Thẻ vàng
8Stanislav ShopovTiền vệ00002006.71
14Valentin NikolovTiền vệ00000000
19nikolay zlatevTiền đạo00000000
-Simeon Sergeev Vasilev-00001006.5
-Emanuel·MirchevHậu vệ00000000
7Roberto Iliev RaychevTiền đạo10100008.61
Bàn thắng

Bulgaria U21 vs Estonia U21 ngày 21-11-2023 - Thống kê cầu thủ