Latvia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Valerijs lizunovsTiền đạo00000000
-Lūkass VapneTiền vệ00000000
-Kaspars AnmanisTiền vệ00000000
-Ralfs MaslovsHậu vệ00000000
-Artūrs OstapenkoTiền vệ00000000
4D. MeļņiksTiền vệ00000000
13Jegors NovikovsHậu vệ00000000
-Niks SliedeHậu vệ00000000
-Oskars Vientiess-00000000
-K. KaušelisTiền đạo00000000
-Danila PatijčuksTiền vệ00000000
-Artjoms PuzirevskisTiền đạo00000000
10lukass vapneTiền vệ00000000
11Glebs ZaleikoTiền vệ00000000
21kaspars anmanisTiền vệ00000000
-rudolfs reingolcsHậu vệ00000000
5aleksejs kudelkinsHậu vệ00000000
15ralfs maslovsHậu vệ00000000
16Arturs OstapenkoTiền vệ00000000
10bruno melnisTiền vệ00000000
-Klāvs BethersThủ môn00000000
-Janis BeksThủ môn00000005.08
-Aleksejs KudeļkinsHậu vệ00000000
-Oļģerds RaščevskisTiền vệ00000000
-A. Deklavs-00000000
-Valerijs LizunovsTiền đạo00000000
-Bruno MelnisTiền vệ00000000
-Rūdolfs ReingolcsHậu vệ00000000
Norway U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Jakob Napoleon RomsaasTiền vệ00000000
19Bryan FiabemaTiền đạo00000000
22Daniel·Seland KarlsbakkTiền đạo00000000
10Oscar BobbTiền vệ10101008.16
Bàn thắngThẻ vàng
18David·Moller WolfeHậu vệ00000000
7Isak Hansen AaröenTiền vệ00001006.52
4Leo Fuhr HjeldeHậu vệ00000000
3Robin ÖströmHậu vệ00000000
16Eskil Smidesang EdhTiền vệ00000000
12Magnus·Smelhus SjoengThủ môn00000000
10Kristian Fredrik Malt ArnstadTiền vệ30300008.63
Bàn thắngThẻ đỏ
14Mathias Fjortoft LovikHậu vệ00001000
17Tobias Fjeld GulliksenTiền vệ10100008.55
Bàn thắng
5Halvor Rodolen OpsahlHậu vệ00000000
7Anders SchjelderupTiền đạo10100008.07
Bàn thắng
8Sivert Heggheim MannsverkTiền vệ00000000
-Christos ZafeirisTiền vệ00001006.13
20Joel MvukaTiền vệ10100000
Bàn thắng
15Odin Thiago HolmTiền vệ00000000
12Jasper Silva TorkildsenThủ môn00000000

Norway U21 vs Latvia U21 ngày 12-09-2023 - Thống kê cầu thủ