India
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Pritam KotalHậu vệ00000000
-Naorem Mahesh SinghTiền đạo00000006.55
22Mehtab·SinghHậu vệ00000000
23Amrinder SinghThủ môn00000000
-Sunil ChhetriTiền đạo10000005.94
-Akash MishraHậu vệ00000005.88
-Subashish BoseHậu vệ00000005.79
-Anirudh ThapaTiền vệ00000006.79
12Liston ColacoTiền vệ10010006.16
9Manvir SinghTiền đạo00000005.35
13Vishal KaithThủ môn00000000
17Lallianzuala ChhangteTiền vệ00000005.93
-Deepak TangriHậu vệ00010005.61
-Vikram Pratap SinghTiền đạo00000006.52
Thẻ vàng
-LalchungnungaHậu vệ00000000
5Sandesh JhinganHậu vệ00000005.6
-Nikhil PoojaryHậu vệ00000005.3
10Brandon FernandesTiền vệ00000000
2Rahul BhekeHậu vệ00010005.94
1Gurpreet Singh SandhuThủ môn10000006.17
18apuia lalengmawia ralteTiền vệ00000005.59
-Rahul Kannoly PraveenTiền đạo00000000
8Suresh SinghTiền vệ10000005.71
Australia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Samuel SilveraTiền đạo30000006.61
-Conor MetcalfeTiền vệ30000006.64
-Nathaniel AtkinsonHậu vệ00000000
-Harry SouttarHậu vệ20000007.88
-Keanu BaccusHậu vệ20000007.91
13Aiden O'NeillTiền vệ00000006.76
-Gethin JonesHậu vệ00010007.94
-Riley McGreeTiền vệ00031007.34
4Kye RowlesHậu vệ00000006.64
-Thomas DengHậu vệ00000000
-Jordan BosHậu vệ20130007.18
Bàn thắng
11Kusini YengiTiền đạo00000000
16Aziz BehichHậu vệ30010008.46
22Jackson IrvineTiền vệ50100007.92
Bàn thắng
1Mathew RyanThủ môn00000006.42
-Bruno FornaroliTiền đạo20010106.89
-Joe GauciThủ môn00000000
0Marco TilioTiền đạo00000000
21Cameron BurgessHậu vệ00000000
23Craig GoodwinTiền đạo20000008.6
Thẻ đỏ
6Martin BoyleTiền đạo20000006.53
-Lawrence ThomasThủ môn00000000
-Mitchell DukeTiền đạo20000006.36

Australia vs India ngày 13-01-2024 - Thống kê cầu thủ