Romania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Olimpiu MoruțanTiền đạo00010006.92
15Andrei BurcăHậu vệ10000006.78
-Mário CamoraHậu vệ00000006.5
14Ianis HagiTiền vệ00000006.25
16Ștefan TârnovanuThủ môn00000000
13Valentin MihăilăTiền đạo10010006.2
-Mihai AioaniThủ môn00000000
2Andrei RatiuHậu vệ00000000
-Ionuț NedelcearuHậu vệ00000000
10Nicolae StanciuTiền vệ20000005.84
23Deian SorescuTiền đạo20000006.28
-Vladimir ScreciuHậu vệ00000000
21Darius OlaruTiền vệ00000000
-Alexandru CicâldăuTiền vệ00000000
7Denis AlibecTiền đạo10000006.51
-Horațiu MoldovanThủ môn00000007.81
Thẻ đỏ
-Cristian ManeaHậu vệ10010007.37
3Radu DrăguşinHậu vệ00000006.69
6Marius MarinTiền vệ00020005.6
-Tudor BăluțăHậu vệ20010005.6
-Florinel ComanTiền đạo10010005.61
-George PușcașTiền đạo30000006.25
Thẻ vàng
20Dennis ManTiền đạo20010006.19
Kosovo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Betim FazlijiHậu vệ00010006.83
1Arijanet MurićThủ môn00000006.84
13Amir RrahmaniHậu vệ00000006.96
15Mergim VojvodaHậu vệ10040007.32
3Fidan AlitiHậu vệ00000006.42
-Leart PaqardaHậu vệ00020006.63
12Visar BekajThủ môn00000000
-Samir UjkaniThủ môn00000000
10Edon ZhegrovaTiền vệ10020007.53
8Florent MuslijaTiền vệ10010005.98
9Albion RrahmaniTiền đạo00000000
-Lirim KastratiHậu vệ00000000
-ermal krasniqiTiền đạo00000000
-Hekuran KryeziuTiền vệ00000006.6
Thẻ vàng
-Florian LoshajTiền vệ00000000
-Bersant CelinaTiền vệ30010005.53
-Milot RashicaTiền đạo00000006.72
18Vedat MuriqiTiền đạo20010005.11
-Amar GerxhaliuHậu vệ00000000
-Donat RrudhaniTiền vệ00000000
-Ibrahim DreševićHậu vệ10000006.02
Thẻ vàng
-Jetmir TopalliTiền đạo00010005.94

Kosovo vs Romania ngày 17-06-2023 - Thống kê cầu thủ